EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🌍 Môi trường

Thiên nhiên, khí hậu và hệ sinh thái.

🌧️Mưa axit

Nước mưa bị nhiễm axit do các chất ô nhiễm trong khí quyển.

🌱Trồng rừng

Trồng rừng ở những khu vực trước đây không có rừng.

🏭Ô nhiễm không khí

Sự ô nhiễm không khí do các chất độc hại.

🟢Hiện tượng tảo nở hoa

Sự gia tăng nhanh chóng số lượng tảo trong nước, thường gây hại.

🌍Bầu khí quyển

Lớp khí bao quanh Trái Đất, nơi hỗ trợ sự sống.

🌱Có thể phân hủy sinh học

Có khả năng bị phân hủy tự nhiên bởi các sinh vật sống.

🦋Đa dạng sinh học

Sự đa dạng của sự sống trong một môi trường sống hoặc hệ sinh thái cụ thể.

🔄Giới hạn và giao dịch

Một hệ thống dựa trên thị trường nhằm hạn chế phát thải thông qua các giấy phép có thể giao dịch.

🎫Tín dụng Carbon

Giấy phép cho phép phát thải một lượng carbon cụ thể.

♻️Chu trình Carbon

Chu trình sinh hóa mà qua đó carbon di chuyển trong các hệ thống của Trái đất.

💨Carbon Dioxide

Khí nhà kính được thải ra do đốt nhiên liệu hóa thạch và quá trình hô hấp.

👣Dấu chân carbon

Tổng lượng khí nhà kính do một cá nhân hoặc tổ chức phát thải.

⚖️Trung hòa carbon

Đạt được mục tiêu phát thải carbon ròng bằng không thông qua việc cân bằng giữa lượng phát thải và lượng hấp thụ.

🌲Bể chứa carbon

Một bể chứa tự nhiên hấp thụ nhiều carbon hơn lượng carbon thải ra.

🔄Kinh tế tuần hoàn

Một mô hình kinh tế được thiết kế để giảm thiểu chất thải và tối đa hóa việc tái sử dụng.

🌤️Khí hậu

Điều kiện thời tiết trung bình dài hạn tại một khu vực cụ thể.

🔄Biến đổi khí hậu

Những thay đổi dài hạn về nhiệt độ toàn cầu và các hình thái thời tiết.

🍂Ủ phân

Phân hủy chất thải hữu cơ thành chất cải tạo đất giàu dinh dưỡng.

🛡️Bảo tồn

Việc bảo vệ và quản lý tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học.

🪸Rạn san hô

Một hệ sinh thái dưới nước đa dạng được tạo nên bởi các loài san hô tiết canxi.

☠️Vùng chết

Một vùng nước có nồng độ oxy quá thấp để duy trì sự sống.

🪓Phá rừng

Việc phá rừng quy mô lớn, thường là để phục vụ nông nghiệp.

🏜️Sa mạc hóa

Quá trình biến đổi đất đai màu mỡ thành sa mạc.

🏜️Hạn hán

Một giai đoạn kéo dài với lượng mưa thấp bất thường.

🌍Động đất

Sự rung chuyển đột ngột của mặt đất do chuyển động kiến ​​tạo gây ra.

🌿Hệ sinh thái

Một cộng đồng sinh vật tương tác với môi trường vật lý của chúng.

🎁Dịch vụ hệ sinh thái

Một lợi ích mà con người thu được từ các hệ sinh thái hoạt động tốt.

🆘Loài có nguy cơ tuyệt chủng

Một loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng.

📋Đánh giá tác động môi trường

Một đánh giá chính thức về các tác động môi trường của một dự án.

📜Chính sách Môi trường

Các quy định và hành động của chính phủ nhằm giải quyết các vấn đề môi trường.