EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🏜️ Hạn hán

Một giai đoạn kéo dài với lượng mưa thấp bất thường.

Hạn hán

Hạn hán là một giai đoạn kéo dài với lượng mưa thấp bất thường. Nó có thể kéo dài hàng tuần, hàng tháng hoặc thậm chí hàng năm. Hạn hán không chỉ phụ thuộc vào lượng mưa. Nhiệt độ, gió, độ ẩm của đất và nhu cầu sử dụng nước đều ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của hạn hán. Một mùa đông khô hạn có thể dẫn đến khủng hoảng vào mùa hè.

Hạn hán đến từ từ, không ập đến đột ngột như bão. Mực nước các hồ chứa giảm. Giếng cạn khô. Cây trồng héo úa. Sông ngòi thu hẹp lại chỉ còn chảy nhỏ giọt. Nguy cơ cháy rừng gia tăng. Thiệt hại kinh tế ngày càng trầm trọng theo thời gian. Ở một số vùng, hạn hán kéo dài hàng thập kỷ, biến đất nông nghiệp thành bụi.

Biến đổi khí hậu do con người gây ra đang làm trầm trọng thêm tình trạng hạn hán. Nhiệt độ tăng cao làm tăng sự bốc hơi, khiến đất khô nhanh hơn ngay cả khi có mưa. Khu vực tây nam Hoa Kỳ đã trải qua một đợt hạn hán nghiêm trọng kể từ năm 2000, tồi tệ nhất trong hơn 1.000 năm. Các nhà quản lý nguồn nước hiện đang lên kế hoạch cho tình trạng khan hiếm vĩnh viễn chứ không phải là thiếu hụt tạm thời.

Các loại phổ biến

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment