EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🌿 Sinh thái học

Mối quan hệ giữa sinh vật sống và môi trường của chúng.

♿Khả năng tiếp cận

Thiết kế sản phẩm có thể sử dụng được bởi những người có khả năng khác nhau.

🦎Thích nghi

Một đặc điểm hoặc hành vi giúp sinh vật tồn tại trong môi trường của nó.

🎨Thẩm mỹ

Những phẩm chất thị giác và cảm giác làm cho một thiết kế trở nên dễ chịu.

🌬️Chất lượng không khí

Một thước đo về độ sạch của không khí trong một khu vực nhất định.

📏Căn chỉnh

Vị trí của các phần tử dọc theo một đường hoặc cạnh chung.

🟢Màu tương tự

Các màu liền kề nhau trên vòng tròn màu sắc hài hòa với nhau.

↔️Bất đối xứng

Một bố cục trong đó trọng lượng thị giác được phân bổ không đồng đều.

⚖️Cân bằng

Sự phân bổ trọng lượng thị giác trong một bố cục.

➖Đường cơ sở

Đường kẻ vô hình mà các ký tự nằm trên đó trong kiểu chữ.

🦢Thích nghi hành vi

Một hành động hoặc hành vi giúp sinh vật tồn tại, chẳng hạn như di cư hoặc ngủ đông.

🦋Đa dạng sinh học

Sự đa dạng của sự sống trong một môi trường sống hoặc hệ sinh thái cụ thể.

🌾Sinh khối

Tổng khối lượng của các sinh vật sống trong một khu vực nhất định.

🌳Hệ sinh thái

Một vùng địa lý rộng lớn với khí hậu và cộng đồng riêng biệt.

🌍Sinh quyển

Tổng thể toàn cầu của tất cả các hệ sinh thái nơi sự sống tồn tại.

👶Birth Rate

Số lượng ca sinh trên mỗi đơn vị dân số theo thời gian.

💡Động não

Một kỹ thuật nhóm để tạo ra những ý tưởng sáng tạo.

🪪Nhận diện thương hiệu

Các yếu tố hình ảnh và ngôn ngữ tạo nên sự khác biệt của một thương hiệu.

🏷️Thương hiệu

Quá trình tạo dựng bản sắc riêng biệt cho một công ty hoặc sản phẩm.

♻️Chu trình Carbon

Chu trình sinh hóa mà qua đó carbon di chuyển trong các hệ thống của Trái đất.

👣Dấu chân carbon

Tổng lượng khí nhà kính do một cá nhân hoặc tổ chức phát thải.

🦁Động vật ăn thịt

Một loài động vật chủ yếu ăn các loài động vật khác.

🎒Sức chứa

Kích thước dân số tối đa mà một môi trường có thể duy trì.

🌡️Biến đổi khí hậu

Những thay đổi dài hạn về nhiệt độ toàn cầu và các hình thái thời tiết.

🌳Cộng đồng đỉnh điểm

Một quần xã ổn định ở giai đoạn cuối trong quá trình diễn thế sinh thái.

🖨️CMYK

Một mô hình màu trừ được sử dụng trong in ấn.

🌈Lý thuyết màu sắc

Nghiên cứu về cách màu sắc tương tác và ảnh hưởng đến nhận thức.

🎡Bảng màu

Một sơ đồ hình tròn thể hiện mối quan hệ giữa các màu sắc.

🐟Cộng sinh

Một mối quan hệ trong đó một loài được hưởng lợi và loài kia không bị ảnh hưởng.

🏘️Cộng đồng

Tất cả các quần thể của các loài khác nhau sống trong cùng một khu vực.

⚔️Cuộc thi

Cuộc đấu tranh giữa các sinh vật để giành lấy nguồn tài nguyên hạn chế.