EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🌿 Sinh thái học

Mối quan hệ giữa sinh vật sống và môi trường của chúng.

🖼️Bản mô phỏng

Một hình ảnh trực quan thực tế thể hiện ý tưởng thiết kế.

🖼️Bảng tâm trạng

Một bộ sưu tập hình ảnh và họa tiết được sử dụng để truyền tải định hướng thiết kế.

🎬Đồ họa chuyển động

Các yếu tố thiết kế đồ họa động được sử dụng trong video và phương tiện truyền thông kỹ thuật số.

🤝Chủ nghĩa tương hỗ

Một mối quan hệ trong đó cả hai loài tương tác đều có lợi.

🧬Chọn lọc tự nhiên

Quá trình mà các sinh vật thích nghi tốt hơn với môi trường của chúng sẽ tồn tại.

🕳️Ngách

Vai trò và vị trí mà một loài chiếm giữ trong hệ sinh thái của nó.

💨Chu trình Nitơ

Quá trình chuyển đổi nitơ giữa các dạng trong tự nhiên.

🛢️Tài nguyên không thể tái tạo

Một nguồn tài nguyên không thể được bổ sung trong khoảng thời gian của con người.

🔄Nutrient Cycle

Sự vận động và trao đổi chất dinh dưỡng trong một hệ sinh thái.

🐻Ăn tạp

Một loài động vật ăn cả thực vật và động vật.

🦠Sinh vật

Một sinh vật sống riêng lẻ có khả năng sinh trưởng và sinh sản.

🎨Bảng màu

Một dải màu được chọn lọc để sử dụng trong thiết kế.

🎨Pantone

Một hệ thống phối màu tiêu chuẩn được sử dụng trong thiết kế và in ấn.

🦟Ký sinh

Một mối quan hệ trong đó một sinh vật được hưởng lợi bằng cách gây thiệt hại cho sinh vật khác.

👤Nhân cách

Một nhân vật hư cấu đại diện cho một nhóm người dùng mục tiêu.

🔁Chu trình phốt pho

Sự di chuyển của phốt pho qua đất, nước và các sinh vật sống.

☀️Quang hợp

Quá trình thực vật chuyển hóa ánh sáng mặt trời thành năng lượng hóa học.

🌱Loài tiên phong

Những sinh vật đầu tiên xâm chiếm một môi trường cằn cỗi.

🏭Ô nhiễm

Việc đưa các chất độc hại vào môi trường.

👥Dân số

Một nhóm cá thể cùng loài sống trong một khu vực.

📊Động lực dân số

Nghiên cứu về sự thay đổi của quần thể theo thời gian.

🐺Săn mồi

Mối quan hệ trong đó một sinh vật giết và ăn thịt một sinh vật khác.

🔴Màu cơ bản

Một màu không thể tạo ra bằng cách trộn các màu khác.

🐇Người tiêu dùng chính

Sinh vật ăn trực tiếp sinh vật sản xuất (thực vật); còn được gọi là động vật ăn cỏ.

🌋Sự kế thừa chính

Sự xâm chiếm các vùng đất không có sự sống bởi các sinh vật.

🌱Nhà sản xuất

Một sinh vật tự tạo ra thức ăn thông qua quá trình quang hợp.

📈Năng suất

Tốc độ mà một hệ sinh thái tạo ra chất hữu cơ.

🧪Nguyên mẫu

Một mô hình ban đầu của thiết kế được sử dụng để thử nghiệm và tinh chỉnh.

🤝Khoảng cách

Gom các phần tử liên quan lại gần nhau để thể hiện mối quan hệ.

🌴Rừng mưa

Một khu rừng rậm rạp với lượng mưa cao và đa dạng sinh học đặc biệt.