EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🌿 Sinh thái học

Mối quan hệ giữa sinh vật sống và môi trường của chúng.

🖼️Đồ họa Raster

Hình ảnh được tạo thành từ các điểm ảnh, và chất lượng có thể bị giảm khi phóng to.

🌲Trồng rừng

Việc trồng lại cây ở những khu vực rừng đã bị chặt phá.

☀️Tài nguyên tái tạo

Một nguồn tài nguyên thiên nhiên tự tái tạo theo thời gian.

🔁Lặp lại

Tái sử dụng các yếu tố để tạo sự nhất quán và nhịp điệu.

🔬Độ phân giải

Lượng chi tiết mà một hình ảnh chứa, được đo bằng pixel.

🫁Hô hấp

Quá trình mà các sinh vật giải phóng năng lượng từ các phân tử hữu cơ.

📱Thiết kế đáp ứng

Thiết kế thích ứng với nhiều kích thước màn hình và thiết bị khác nhau.

🔧Phục hồi

Quá trình khôi phục một hệ sinh thái bị suy thoái về trạng thái ban đầu.

🖥️RGB

Một mô hình màu cộng được sử dụng trong màn hình kỹ thuật số.

🎵Nhịp điệu

Một mẫu lặp lại tạo ra chuyển động thị giác trong thiết kế.

🔡Sans-Serif

Một kiểu chữ không có các đường trang trí ở cuối các nét.

💧Bão hòa

Cường độ hoặc độ tinh khiết của màu sắc.

🟠Màu phụ

Màu được tạo ra bằng cách trộn hai màu cơ bản.

🦊Người tiêu dùng thứ cấp

Sinh vật ăn các sinh vật tiêu thụ bậc nhất; thường là động vật ăn thịt hoặc ăn tạp.

🔄Sự kế thừa thứ cấp

Sự phục hồi của hệ sinh thái sau một sự xáo trộn.

📖Serif

Một kiểu chữ có các đường trang trí nhỏ ở cuối các nét.

⬛Shade

Một màu tối hơn do thêm màu đen.

✏️Bản phác thảo

Một bản vẽ phác thảo nhanh bằng tay được sử dụng để khám phá các ý tưởng thiết kế.

🧵Chủ nghĩa mô phỏng

Một phong cách thiết kế mô phỏng các kết cấu và vật thể trong thế giới thực.

🐾Loài

Một nhóm sinh vật có khả năng giao phối và sinh ra con cái có khả năng sinh sản.

🦎Thích ứng cấu trúc

Một đặc điểm vật lý của sinh vật giúp nó tồn tại trong môi trường sống.

📘Style Guide

Một tài liệu xác định các quy tắc để trình bày thương hiệu một cách nhất quán.

⏳Kế vị

Sự thay đổi dần dần về thành phần loài của một hệ sinh thái theo thời gian.

♻️Tính bền vững

Đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.

🔗Cộng sinh

Một sự tương tác mật thiết và lâu dài giữa hai loài khác nhau.

🪞Đối xứng

Một sự sắp xếp cân bằng, trong đó các yếu tố phản chiếu lẫn nhau.

🦁Người tiêu dùng bậc ba

Một sinh vật ở đỉnh chuỗi thức ăn, ăn các sinh vật tiêu thụ bậc hai.

⬜Màu nhuộm

Một màu được làm sáng hơn bằng cách thêm màu trắng.

📏Theo dõi

Điều chỉnh khoảng cách tổng thể giữa các ký tự trong một khối văn bản.

🔺Cấp độ dinh dưỡng

Vị trí trong chuỗi thức ăn được xác định bởi nguồn năng lượng của sinh vật.