EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

⚔️ Cuộc thi

Cuộc đấu tranh giữa các sinh vật để giành lấy nguồn tài nguyên hạn chế.

Cuộc thi

Hai con sư tử tranh giành con mồi. Hai cây sồi non chạy đua tìm ánh sáng trong khoảng trống của khu rừng. Cạnh tranh là cuộc đấu tranh giữa các sinh vật để giành lấy các nguồn tài nguyên hạn chế. Nó có thể diễn ra trong cùng một loài, được gọi là cạnh tranh nội loài, hoặc giữa các loài, được gọi là cạnh tranh liên loài. Các nguồn tài nguyên bao gồm thức ăn, nước, lãnh thổ, bạn tình và nơi trú ẩn. Khi nguồn tài nguyên dồi dào, cạnh tranh yếu. Khi chúng khan hiếm, cạnh tranh sẽ gia tăng, và một số cá thể hoặc loài sẽ bị thiệt thòi.

Cạnh tranh định hình sự tiến hóa. Những cá thể có đặc điểm mang lại lợi thế sẽ tồn tại và sinh sản nhiều hơn. Theo thời gian, các loài có thể phân hóa để giảm sự chồng chéo. Đây là nguyên tắc loại trừ cạnh tranh, được Georgy Gause nêu ra vào những năm 1930. Hai loài không thể cùng chiếm giữ một vị trí sinh thái mãi mãi. Một loài sẽ cạnh tranh vượt trội hơn loài kia, hoặc chúng sẽ phân chia tài nguyên và cùng tồn tại. Chim chích chòe trong rừng vân sam kiếm ăn ở các độ cao khác nhau, làm giảm sự cạnh tranh trực tiếp. Sự phân chia đó cho phép một số loài cùng chia sẻ môi trường sống.

Các loại hình cạnh tranh

Cạnh tranh không phải lúc nào cũng bạo lực. Nó có thể diễn ra âm thầm và chậm rãi, kéo dài qua nhiều thế hệ thông qua những khác biệt nhỏ về hiệu quả và khả năng sinh tồn.

Comments (2)

  1. Donna Reed
    Competition in ecology is about organisms struggling for limited resources. It's a driving force of natural selection.
  2. Marcus T.
    The article is clear. The struggle between organisms for limited resources. Simple but important in ecology.

Leave a comment