EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🌾 Sinh khối

Tổng khối lượng của các sinh vật sống trong một khu vực nhất định.

Sinh khối

Sinh khối là tổng khối lượng của các sinh vật sống trong một khu vực nhất định. Nó thường được đo bằng trọng lượng khô trên một đơn vị diện tích, gam trên mét vuông hoặc tấn trên hecta. Thuật ngữ này có thể đề cập đến một nhóm cụ thể, chẳng hạn như sinh khối của giun đất trong một cánh đồng, hoặc toàn bộ một hệ sinh thái. Rừng chứa phần lớn sinh khối trên cạn, trong đó cây cối chiếm tỷ lệ lớn nhất. Ở đại dương, sinh vật phù du và cá chiếm ưu thế, mặc dù tổng số lượng ít hơn nhiều so với trên đất liền.

Tháp sinh khối cho thấy năng lượng di chuyển như thế nào trong một hệ sinh thái. Sinh vật sản xuất, như thực vật và tảo, tạo thành đáy. Động vật ăn cỏ, ăn sinh vật sản xuất, tạo thành tầng tiếp theo. Động vật ăn thịt nằm trên cùng. Mỗi tầng chứa ít sinh khối hơn tầng bên dưới vì năng lượng bị mất đi dưới dạng nhiệt trong mỗi lần truyền tải. Đây là lý do tại sao chuỗi thức ăn hiếm khi có nhiều hơn bốn hoặc năm mắt xích. Động vật ăn thịt đầu bảng rất khan hiếm vì một lý do. Không còn đủ năng lượng để duy trì sự sống cho nhiều loài trong số chúng.

Các biện pháp thông thường

Sinh khối cũng có vai trò quan trọng đối với khí hậu. Rừng lưu trữ carbon trong gỗ và đất. Khi rừng bị cháy hoặc bị chặt phá, lượng carbon đó sẽ quay trở lại khí quyển.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment