EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🐟 Cộng sinh

Một mối quan hệ trong đó một loài được hưởng lợi và loài kia không bị ảnh hưởng.

Cộng sinh

Hàu bám vào da cá voi. Cá voi không bị ảnh hưởng. Hàu có được một ngôi nhà di động và tiếp cận được nguồn nước giàu chất dinh dưỡng. Đó là mối quan hệ cộng sinh, một mối quan hệ trong đó một loài được lợi và loài kia không được giúp đỡ cũng không bị hại. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Latinh com, nghĩa là cùng nhau, và mensa, nghĩa là bàn. Nó có nghĩa đen là ăn cùng một bàn.

Quan hệ cộng sinh rất phổ biến trong tự nhiên nhưng khó chứng minh. Việc chứng minh một mối quan hệ thực sự trung lập đối với một bên đòi hỏi nghiên cứu lâu dài. Một số trường hợp từng được dán nhãn là cộng sinh hóa ra lại là ký sinh hoặc cộng sinh cùng có lợi khi xem xét kỹ hơn. Chim cò trắng thường đi theo đàn gia súc đang gặm cỏ và ăn côn trùng bị xua đuổi khỏi cỏ. Chim được lợi. Gia súc có thể được lợi vì bị ăn sâu bọ, hoặc chúng có thể không bị ảnh hưởng. Ranh giới giữa cộng sinh và cộng sinh cùng có lợi thường rất mờ nhạt.

Ví dụ phổ biến

Quan hệ cộng sinh là một trong nhiều cách thức tương tác giữa các loài, bên cạnh cạnh tranh, săn mồi, cộng sinh cùng có lợi và ký sinh. Trong các hệ sinh thái thực tế, các loại quan hệ này chồng chéo và thay đổi tùy thuộc vào điều kiện.

Comments (3)

  1. Dr. Ellen W.
    Commensalism is the hardest symbiotic relationship to prove because demonstrating that one species is truly unaffected is tricky.
  2. Raj P.
    Barnacles on a whale is the classic example. The barnacles get a home and transportation, the whale doesn't seem to care either way.
  3. Nora F.
    So mutualism both benefit, parasitism one benefits one is harmed, commensalism one benefits one is unaffected. Got it.

Leave a comment