Nuôi trồng thủy sản là việc nuôi các sinh vật thủy sinh, bao gồm cá, giáp xác, động vật thân mềm và thực vật thủy sinh, trong điều kiện được kiểm soát. Nó bao gồm môi trường nước ngọt, nước lợ và nước mặn, và trải rộng từ nuôi ao quy mô lớn đến các hệ thống tuần hoàn thâm canh. Ngành này có nguồn gốc cổ xưa: việc nuôi cá chép ở Trung Quốc có từ ít nhất 2.500 năm trước, và các tác giả La Mã đã mô tả việc nuôi hàu. Nuôi trồng thủy sản hiện đại phát triển nhanh chóng sau những năm 1970, và đến những năm 2020, nó đã vượt qua nghề đánh bắt cá tự nhiên để trở thành nguồn thực phẩm chính từ động vật thủy sinh. Các loài chính bao gồm cá hồi Đại Tây Dương, cá rô phi sông Nile, cá trê, tôm thẻ chân trắng Thái Bình Dương và trai xanh, cùng với rong biển như tảo bẹ và rong nori. Các hệ thống bao gồm ao, kênh dẫn nước, lồng, bể lưới và bể trên cạn có lọc sinh học. Lợi ích bao gồm sản xuất protein với tỷ lệ chuyển đổi thức ăn thấp hơn nhiều so với nhiều loại thịt trên cạn; những lo ngại bao gồm ô nhiễm chất dinh dưỡng, lây truyền bệnh cho các quần thể hoang dã, chuyển đổi môi trường sống và sự phụ thuộc vào bột cá đánh bắt tự nhiên. Các chương trình chứng nhận như Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản (Aquaculture Stewardship Council) nhằm mục đích thúc đẩy các thực hành tốt nhất.
🐟 Nuôi trồng thủy sản
Việc nuôi trồng các sinh vật thủy sinh như cá, động vật có vỏ và thực vật.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment