EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🌾 Nông nghiệp

Nông nghiệp, cây trồng, vật nuôi và đất.

📐Acre

Một đơn vị diện tích đất thường được sử dụng để đo diện tích đất nông nghiệp.

💼Kinh doanh nông nghiệp

Lĩnh vực kinh doanh bao gồm nông nghiệp và các hoạt động thương mại liên quan.

🌾Nông nghiệp

Việc thực hành canh tác đất đai, trồng trọt và chăn nuôi gia súc.

🌱Sinh thái nông nghiệp

Sinh thái học ứng dụng vào hệ thống canh tác.

🌳Nông lâm kết hợp

Sự tích hợp giữa cây cối và cây bụi với cây trồng và vật nuôi.

🌾Nông học

Khoa học về quản lý đất và sản xuất cây trồng.

💨Máy đo gió

Một thiết bị đo tốc độ gió trong trang trại.

🐜Rệp

Một loại côn trùng nhỏ hút nhựa cây, gây hại cho nhiều loại cây trồng.

🍯Trại ong

Nơi đặt các tổ ong để lấy mật và thụ phấn.

🐝Nuôi ong

Việc nuôi dưỡng và quản lý đàn ong mật theo phương pháp khoa học.

🐟Nuôi trồng thủy sản

Việc nuôi trồng các sinh vật thủy sinh như cá, động vật có vỏ và thực vật.

🌉Đường dẫn nước

Kênh hoặc đường ống được xây dựng để dẫn nước đi quãng đường dài.

💧Tầng chứa nước

Một lớp đá ngầm chứa nước ngầm có thể sử dụng được.

🟫Đất canh tác

Đất có thể cày xới và dùng để trồng trọt.

🌳Nghề trồng cây

Việc trồng trọt và quản lý cây thân gỗ, cây bụi và cây leo.

🍁Mùa thu

Mùa thu hoạch, khi nhiều loại cây trồng được thu gom.

🌾Lúa mạch

Một loại ngũ cốc được dùng làm thực phẩm, mạch nha và thức ăn chăn nuôi.

🏠Barn

Một công trình nông trại dùng để chứa ngũ cốc, cỏ khô và gia súc.

🪨Đá nền

Lớp đá cứng nằm bên dưới lớp đất và tầng đất dưới.

🐝Nuôi ong

Việc duy trì các đàn ong mật, thường là để thụ phấn.

🐝Côn trùng có lợi

Một loại côn trùng giúp ích cho cây trồng bằng cách thụ phấn hoặc ăn sâu hại.

🐞Kiểm soát sinh học

Sử dụng thiên địch hoặc ký sinh trùng tự nhiên để kiểm soát sâu bệnh hại nông nghiệp.

🌾Kiều mạch

Một loại ngũ cốc giả được trồng để lấy hạt giống giống ngũ cốc nhưng không chứa gluten.

🌸Đang nảy mầm

Một hình thức ghép cành trong đó một chồi được cấy vào một cây khác.

🛶Canal

Một kênh đào nhân tạo dùng để dẫn nước đến các vùng đất nông nghiệp.

🐄Gia súc

Gia súc được thuần hóa, nuôi để lấy thịt, sữa và da.

🌾Ngũ cốc

Một loại cây ngũ cốc như lúa mì, gạo hoặc ngô được trồng để làm thực phẩm.

🧱Đất sét

Một loại đất hạt mịn, giữ nước tốt nhưng thoát nước kém.

🌤️Khí hậu

Các mô hình thời tiết dài hạn ảnh hưởng đến các vùng nông nghiệp.

🧊Khung lạnh

Một khu vực có mái trong suốt, thấp sát mặt đất, bảo vệ cây trồng khỏi cái lạnh.