EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

👥 Xã hội học

Xã hội, nhóm và hành vi xã hội.

🚫Phân biệt giới tính

Thành kiến ​​hoặc phân biệt đối xử dựa trên giới tính.

🏳️‍🌈Tình dục

Xu hướng và bản dạng giới tính của một người.

🔄Thay đổi xã hội

Những thay đổi trong cấu trúc xã hội và mô hình văn hóa theo thời gian.

🏷️Tầng lớp xã hội

Một sự phân chia xã hội dựa trên địa vị kinh tế và xã hội.

🎛️Kiểm soát xã hội

Các cơ chế điều chỉnh hành vi cá nhân trong xã hội.

🚪Loại trừ xã ​​hội

Bị gạt ra ngoài lề, không được tham gia đầy đủ vào xã hội.

👥Social Group

Hai người trở lên tương tác và chia sẻ cảm nhận về bản sắc.

🪪Bản sắc xã hội

Ý thức về bản thân của một người được hình thành từ tư cách thành viên trong các nhóm.

⚖️Bất bình đẳng xã hội

Phân bổ nguồn lực và cơ hội không đồng đều.

🏛️Tổ chức xã hội

Một hệ thống chuẩn mực đã được thiết lập để tổ chức một hoạt động xã hội quan trọng.

💬Tương tác xã hội

Quá trình mà con người hành động và phản ứng với nhau.

🪜Di động xã hội

Sự dịch chuyển giữa các tầng lớp xã hội theo thời gian.

✊Phong trào xã hội

Những nỗ lực có tổ chức nhằm thúc đẩy hoặc chống lại sự thay đổi xã hội.

📏Chuẩn mực xã hội

Một kỳ vọng chung về hành vi trong xã hội.

🔍Nghiên cứu xã hội

Nghiên cứu có hệ thống về các hiện tượng xã hội.

🔺Phân tầng xã hội

Sự sắp xếp thứ bậc của các tầng lớp xã hội trong xã hội.

🏗️Cấu trúc xã hội

Sự sắp xếp có hệ thống của các thể chế và mối quan hệ trong xã hội.

🧠Lý thuyết xã hội

Một khuôn khổ được sử dụng để giải thích các hiện tượng xã hội.

🌱Xã hội hóa

Quá trình học hỏi các chuẩn mực và giá trị của xã hội.

🏘️Xã hội

Một nhóm người có tổ chức sống cùng nhau dưới các thể chế và chuẩn mực chung.

🏷️Trạng thái

Vị trí xã hội mà một người nắm giữ.

📋Survey

Một phương pháp thu thập dữ liệu từ một mẫu người.

🚫Cấm kỵ

Một điều cấm kỵ trong xã hội đối với một hành vi, vật thể hoặc người cụ thể.

📉Tầng dưới

Nhóm xã hội đang trải qua tình trạng bất lợi nghiêm trọng và kéo dài.

💎Tầng lớp thượng lưu

Tầng lớp xã hội có của cải và địa vị cao nhất.

⬆️Khả năng thăng tiến

Sự chuyển dịch lên tầng lớp xã hội cao hơn.

🏙️Xã hội học đô thị

Nghiên cứu về đời sống xã hội ở các thành phố.

🏙️Đô thị hóa

Tỷ lệ người sống ở thành phố ngày càng tăng.

🔧Giai cấp công nhân

Tầng lớp xã hội làm việc trong các ngành nghề lao động chân tay hoặc công nghiệp.