Động cơ servo là loại động cơ có điều khiển phản hồi để định vị chính xác. Nó kết hợp động cơ, bộ mã hóa và bộ điều khiển. Bộ điều khiển so sánh vị trí được yêu cầu với vị trí thực tế và điều chỉnh động cơ cho đến khi chúng khớp nhau. Động cơ servo là bộ truyền động tiêu chuẩn cho các khớp robot, máy CNC và tự động hóa công nghiệp.
Thuật ngữ servo xuất phát từ tiếng Latinh servus, nghĩa là nô lệ. Động cơ servo điều khiển đầu ra của nó theo tín hiệu lệnh. Nó không chỉ quay mà còn quay đến một góc cụ thể và giữ nguyên góc đó. Nếu có tải trọng cố gắng đẩy nó ra khỏi vị trí, bộ điều khiển sẽ tăng dòng điện để chống lại lực cản. Điều đó làm cho động cơ servo lý tưởng cho các tác vụ đòi hỏi lực và độ chính xác.
Đặc tính của động cơ servo
- Điều khiển vòng kín: phản hồi từ bộ mã hóa.
- Mô-men xoắn cao ở tốc độ thấp.
- Tăng tốc và giảm tốc nhanh.
- Định vị chính xác.
- Chi phí cao hơn so với động cơ bước hoặc động cơ cảm ứng.
Động cơ servo có nhiều kích cỡ. Một động cơ servo nhỏ xíu có thể điều khiển ngón tay robot. Một động cơ servo lớn hơn có thể điều khiển trục CNC hoặc khớp cánh tay robot. Động cơ servo AC chiếm ưu thế trong các ứng dụng công nghiệp vì chúng không chổi than, hiệu quả và bền bỉ. Động cơ servo DC được sử dụng trong các hệ thống nhỏ hơn. Bộ điều khiển, thường được gọi là bộ điều khiển servo, chạy vòng lặp PID và giao tiếp với bộ điều khiển robot chính. Việc điều chỉnh vòng lặp servo rất quan trọng. Độ khuếch đại quá lớn sẽ khiến động cơ dao động. Quá nhỏ thì nó phản hồi chậm. Một động cơ servo được điều chỉnh tốt sẽ hoạt động êm ái, chính xác và đáng tin cậy. Nó là sự kết hợp giữa sức mạnh và khả năng cảm nhận vị trí trong một thiết bị duy nhất.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment