🤖 Robot
Robot, tự động hóa và điều khiển.
🎯Độ chính xác
Độ gần của chuyển động của robot so với vị trí được lệnh.
🔧Actuator
Một bộ phận di chuyển hoặc điều khiển một cơ cấu.
🌾Robot nông nghiệp
Một robot được sử dụng cho các công việc nông nghiệp như trồng trọt hoặc thu hoạch.
·Lối đi
⚙️Tự động hóa
Việc sử dụng công nghệ để thực hiện các nhiệm vụ với sự can thiệp tối thiểu của con người.
🤖Robot tự hành
Một robot hoạt động mà không cần sự điều khiển trực tiếp của con người.
🌊Phương tiện tự hành dưới nước
Một phương tiện dưới nước hoạt động độc lập.
·Giá trị giao dịch trung bình
⚖️Kiểm soát cân bằng
Duy trì sự ổn định của robot trong quá trình di chuyển.
·Mã vạch
·Giỏ
·Kích thước giỏ
🦎Mô phỏng sinh học
Thiết kế robot lấy cảm hứng từ các hệ thống sinh học.
·Boutique
·Thương hiệu
·Máy tính tiền
·Thu ngân
·Thanh toán
·Nhấp chuột và nhận hàng
🔄Điều khiển vòng kín
Điều khiển bằng phản hồi để duy trì đầu ra mong muốn.
🤝Robot cộng tác
Một robot được thiết kế để làm việc an toàn bên cạnh con người.
🚧Tránh va chạm
Ngăn robot va chạm với chướng ngại vật.
💥Phát hiện va chạm
Xác định khi nào robot tiếp xúc với vật cản.
·Thương mại
🧘Kiểm soát tuân thủ
Cho phép robot chịu tác động của lực bên ngoài.
👁️Thị giác máy tính
Giúp robot có khả năng diễn giải thông tin hình ảnh.
·Người tiêu dùng
🎛️Bộ điều khiển
Một thiết bị quản lý hoạt động của robot.