EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🦾 Cánh tay robot

Một cánh tay máy có khớp nối mô phỏng chuyển động của cánh tay người.

Cánh tay robot

Cánh tay robot là một cánh tay cơ khí có các khớp nối mô phỏng chuyển động của cánh tay người. Nó có một đế, các đoạn và một bộ phận đầu cuối. Các khớp nối xoay hoặc trượt để định vị bộ phận đầu cuối trong không gian. Hầu hết các cánh tay robot công nghiệp có sáu khớp nối, giúp chúng có thể linh hoạt vươn tới bất kỳ điểm và hướng nào trong không gian làm việc của mình.

Cánh tay robot công nghiệp đầu tiên, Unimate, được lắp đặt tại General Motors vào năm 1961. Nó chỉ có một cánh tay và thực hiện một nhiệm vụ duy nhất: nâng các bộ phận kim loại nóng. Ngày nay, cánh tay robot có thể hàn, sơn, lắp ráp và kiểm tra. Chúng có kích thước từ những cánh tay nhỏ xíu lắp ráp đồng hồ đến những cánh tay khổng lồ di chuyển thân xe. Cánh tay robot cộng tác làm việc cùng con người mà không cần lồng nhốt.

Cấu hình cánh tay robot

Một cánh tay robot được xác định bởi tầm với, tải trọng, tốc độ và độ lặp lại. Tầm với xác định không gian làm việc. Tải trọng xác định những gì nó có thể nâng. Tốc độ xác định thời gian chu kỳ. Độ lặp lại xác định độ chính xác. Không có một cánh tay nào vượt trội ở cả bốn khía cạnh. Một cánh tay lớn với tầm với dài sẽ chậm hơn và kém chính xác hơn. Một cánh tay nhỏ thì nhanh và chính xác nhưng không thể nâng nhiều. Chọn đúng cánh tay có nghĩa là phải phù hợp các thông số kỹ thuật với nhiệm vụ. Cánh tay là bộ phận dễ nhận biết nhất của một robot. Nó cũng là một trong những cỗ máy đa năng nhất từng được chế tạo. Thay đổi đầu cuối và cùng một cánh tay có thể hàn, sơn hoặc hái trái cây.


Warning: session_start(): Cannot start session when headers already sent in /var/www/lexicondream.com/inc/functions.php on line 63

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment