EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🧊 Sông băng

Một khối băng lớn, bền vững, đặc quánh di chuyển chậm trên đất liền.

Sông băng

Sông băng là một khối băng lớn di chuyển chậm trên mặt đất. Nó hình thành ở những nơi tuyết tích tụ nhanh hơn tốc độ tan chảy. Qua nhiều năm, tuyết nén lại thành băng đặc. Khi băng đủ dày, trọng lực sẽ kéo nó xuống dốc. Sông băng có thể di chuyển vài centimet mỗi ngày hoặc vài mét mỗi ngày. Trông nó có vẻ tĩnh lặng. Nhưng thực tế không phải vậy.

Các sông băng định hình cảnh quan. Chúng tạo ra các thung lũng, nghiền đá thành bột và lắng đọng các mảnh vụn. Nhiều thung lũng núi có hình chữ U là nhờ các sông băng đã tan chảy từ lâu. Sông băng tích trữ nước. Ở dãy Andes, Himalaya và Alps, chúng cung cấp nước cho các con sông, mang lại nước uống và nước tưới tiêu cho hàng tỷ người.

Hầu hết các sông băng đang thu hẹp lại. Hiện tượng nóng lên toàn cầu đã đẩy nhanh quá trình tan chảy băng. Các tảng băng ở Greenland và Nam Cực đang mất khối lượng, làm mực nước biển dâng cao. Các sông băng trên núi ở dãy Alps có thể biến mất phần lớn vào năm 2100. Sự mất mát này đe dọa nguồn cung cấp nước, thủy điện và du lịch. Một số cộng đồng phụ thuộc vào nước tan chảy từ sông băng để sinh tồn.

Các tính năng chính

Comments (2)

  1. Nina Bjork
    Glaciers are basically rivers of ice. They move slowly but they shape entire landscapes over time.
  2. Victor Ramos
    The article is clear. A large persistent body of dense ice moving slowly over land. Simple but important in geology.

Leave a comment