EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🔗 Cộng sinh

Một sự tương tác mật thiết và lâu dài giữa hai loài khác nhau.

Cộng sinh

Cá hề sống giữa các loài hải quỳ. Các xúc tu có độc của hải quỳ bảo vệ cá. Cá xua đuổi kẻ săn mồi và cung cấp chất dinh dưỡng. Cả hai loài đều không thể sống tốt nếu sống riêng lẻ. Mối quan hệ đó là cộng sinh: một sự tương tác mật thiết, lâu dài giữa hai loài khác nhau.

Các nhà sinh học chia mối quan hệ cộng sinh thành ba loại chính. Cộng sinh cùng có lợi (mutualism) mang lại lợi ích cho cả hai bên. Cộng sinh không gây hại (commensalism) mang lại lợi ích cho một bên mà không gây hại cho bên kia. Cộng sinh ký sinh (parasitism) mang lại lợi ích cho một bên nhưng gây hại cho bên kia. Tuy nhiên, ranh giới giữa hai loại này khá mờ nhạt. Một mối quan hệ thoạt nhìn có vẻ là ký sinh có thể trở thành cộng sinh cùng có lợi trong những điều kiện khác nhau.

Ví dụ về sự cộng sinh

Sự cộng sinh đã định hình quá trình tiến hóa theo những cách sâu sắc. Ty thể, những nhà máy năng lượng trong tế bào của chúng ta, từng là những vi khuẩn sống tự do được hấp thụ vào các tế bào lớn hơn. Sự kiện đó, được gọi là nội cộng sinh, đã xảy ra hơn một tỷ năm trước và tạo điều kiện cho sự sống phức tạp. Cộng sinh không phải là một điều kỳ lạ. Nó là một trong những động lực của sự đổi mới sinh học.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment