EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🧼 Căn cứ

Một chất nhận proton hoặc cho đi các cặp electron.

Căn cứ

Các chất có tính bazơ thường có cảm giác trơn trượt. Xà phòng, thuốc tẩy và bột nở đều có đặc tính này. Từ "bazơ" xuất phát từ tiếng Latinh "basis", nghĩa là nền tảng. Các nhà hóa học định nghĩa bazơ là chất nhận proton hoặc cho đi các cặp electron. Định nghĩa Brønsted-Lowry tập trung vào khả năng nhận proton. Định nghĩa Lewis tập trung vào khả năng cho đi các cặp electron. Cả hai đều hữu ích, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Trong nước, một bazơ nhận một proton từ nước, tạo ra các ion hydroxit. Lượng ion hydroxit trong dung dịch càng nhiều thì độ pH càng cao. Natri hydroxit phân ly hoàn toàn trong nước, do đó là một bazơ mạnh. Amoniac chỉ nhận proton một phần, do đó là một bazơ yếu. Giống như axit, bazơ có thể mạnh hoặc yếu, đậm đặc hoặc loãng. Các thuật ngữ này không thể thay thế cho nhau.

Các bazơ phản ứng với axit tạo thành muối và nước. Phản ứng trung hòa này là một trong những phản ứng cơ bản nhất trong hóa học. Bazơ cũng phản ứng với chất béo và dầu để tạo thành xà phòng, một quá trình gọi là xà phòng hóa. Chúng làm biến tính protein, đó là lý do tại sao thuốc tẩy và dung dịch kiềm có tính ăn mòn. Chúng được sử dụng trong các quy trình công nghiệp, xử lý nước và làm sạch nhà cửa. Cơ thể con người sử dụng bazơ để điều chỉnh độ pH và duy trì cân bằng nội môi.

Thang pH đo độ axit và độ kiềm. Độ pH dưới 7 là axit. Độ pH trên 7 là kiềm. Độ pH bằng 7 là trung tính. Thang đo này là thang logarit, vì vậy mỗi đơn vị biểu thị sự thay đổi gấp mười lần nồng độ ion hydro. Độ pH 12 có tính kiềm gấp một triệu lần so với độ pH 6.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment