Khả năng thanh toán là khả năng của một ngân hàng đáp ứng các nghĩa vụ dài hạn của mình. Một ngân hàng có khả năng thanh toán là ngân hàng có nhiều tài sản hơn nợ phải trả. Một ngân hàng mất khả năng thanh toán là ngân hàng nợ nhiều hơn tài sản sở hữu, và vốn của nó bị xóa sổ. Khả năng thanh toán không giống với tính thanh khoản. Một ngân hàng có thể có khả năng thanh toán nhưng lại thiếu tính thanh khoản, nghĩa là nó có đủ tài sản để trang trải các khoản nợ nhưng không thể chuyển đổi chúng thành tiền mặt đủ nhanh để thanh toán các khoản đến hạn ngày hôm nay. Đó là điều đã xảy ra với Ngân hàng Silicon Valley vào năm 2023.
Các cơ quan quản lý giám sát khả năng thanh toán thông qua các tỷ lệ vốn. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu cấp 1 (CET1) so sánh vốn cốt lõi của ngân hàng với tài sản có trọng số rủi ro. Tỷ lệ trên 7% được coi là ngân hàng có vốn tốt ở Hoa Kỳ. Dưới 4,5% là thiếu vốn. Dưới 2% là thiếu vốn nghiêm trọng, và các cơ quan quản lý có thể tịch thu ngân hàng. Các bài kiểm tra khả năng chịu áp lực dự đoán tình hình vốn của ngân hàng sẽ ra sao trong một cuộc suy thoái nghiêm trọng.
Khả năng thanh toán là vấn đề của niềm tin. Nếu người gửi tiền tin rằng ngân hàng mất khả năng thanh toán, họ sẽ rút tiền, điều này có thể khiến ngân hàng cũng mất khả năng thanh toán. Nếu các chủ nợ tin rằng ngân hàng mất khả năng thanh toán, họ sẽ từ chối cho vay, điều này có thể buộc ngân hàng phải bán tài sản với giá lỗ. Đó là lý do tại sao các cơ quan quản lý hành động nhanh chóng khi khả năng thanh toán bị nghi ngờ. Họ có thể bơm vốn, dàn xếp sáp nhập hoặc tiếp quản ngân hàng để bảo vệ người gửi tiền.
Cuộc khủng hoảng năm 2008 đã thử thách khả năng thanh toán của hệ thống ngân hàng toàn cầu. Các chính phủ đã bơm hàng trăm tỷ đô la vào các ngân hàng để duy trì khả năng thanh toán của chúng. Nếu không, hậu quả sẽ tồi tệ hơn nhiều, đó là sự sụp đổ hàng loạt của các ngân hàng.
Comments (2)
Leave a comment