EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📊 Interest Rate

Tỷ lệ phần trăm phí được tính hoặc trả cho việc sử dụng tiền theo thời gian.

Interest Rate

Lãi suất là tỷ lệ phần trăm được tính hoặc trả cho việc sử dụng tiền trong một khoảng thời gian nhất định. Nó được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm hàng năm, ngay cả khi thời hạn ngắn hơn. Lãi suất 5% hàng năm cho khoản vay một năm có nghĩa là bạn phải trả 5 đô la cho mỗi 100 đô la vay. Với khoản vay sáu tháng, bạn phải trả khoảng 2,50 đô la. Lãi suất là giá cả, và thời hạn là thời lượng.

Lãi suất có nhiều loại. Lãi suất danh nghĩa là lãi suất được công bố. Lãi suất thực tế trừ đi lạm phát. Nếu một khoản vay có lãi suất 6% và lạm phát là 3%, thì lãi suất thực tế là 3%. Lãi suất hiệu quả tính đến lãi kép. Một thẻ tín dụng có lãi suất danh nghĩa 20% được tính lãi kép hàng ngày sẽ có lãi suất hiệu quả hàng năm khoảng 22%. Tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) bao gồm các khoản phí và nhằm thể hiện chi phí thực sự của việc vay tiền. Tỷ suất lợi nhuận hàng năm (APY) cho thấy số tiền gửi thực tế mà người gửi tiền có thể kiếm được.

Lãi suất được xác định bởi cung và cầu trên thị trường tín dụng, chịu ảnh hưởng lớn từ các ngân hàng trung ương. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đặt ra mục tiêu cho lãi suất quỹ liên bang, vốn là yếu tố neo giữ lãi suất ngắn hạn trên toàn nền kinh tế. Lãi suất dài hạn, như lãi suất thế chấp, phụ thuộc vào kỳ vọng lạm phát, tăng trưởng kinh tế và vay nợ của chính phủ.

Một thay đổi nhỏ về lãi suất cũng có tác động lớn. Việc tăng một điểm phần trăm lãi suất đối với khoản vay thế chấp 300.000 đô la sẽ làm tăng thêm khoảng 200 đô la mỗi tháng. Đó là lý do tại sao các quyết định của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) lại chi phối tin tức tài chính.

Comments (2)

  1. Leo Martinez
    Interest rates affect everything. Mortgages, car loans, credit cards, savings accounts. The ripple effects are enormous.
  2. Grace Kim
    The article is clear. The cost of borrowing money or the return on saving, expressed as a percentage. Simple but important.

Leave a comment