EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📈 Internal Rate of Return

Chỉ số đo lường lợi nhuận của một khoản đầu tư theo thời gian.

Internal Rate of Return

Nhà đầu tư lập mô hình toàn bộ dòng tiền đổ vào một bất động sản và toàn bộ dòng tiền thu về trong vài năm, sau đó tính toán tỷ suất chiết khấu sao cho giá trị hiện tại ròng bằng không. Tỷ suất đó được gọi là tỷ suất lợi nhuận nội bộ, hay IRR. Nó thể hiện lợi suất hàng năm của khoản đầu tư.

Tỷ suất lợi nhuận nội bộ (IRR) tính đến thời điểm dòng tiền, do đó toàn diện hơn so với tỷ suất lợi nhuận tiền mặt trên vốn đầu tư đơn thuần. Nó nhạy cảm với độ chính xác của các dự báo về tiền thuê, chi phí, tài chính và giá bán. Những thay đổi nhỏ trong các giả định thoái vốn có thể làm thay đổi IRR đáng kể.

Các nhà đầu tư sử dụng tỷ suất lợi nhuận nội bộ (IRR) để xếp hạng các thương vụ và so sánh bất động sản với các loại tài sản khác. Vì đây là ước tính dựa trên các giả định trong tương lai, nên cần phải kiểm tra độ bền vững của nó trong các kịch bản khác nhau. Tỷ suất lợi nhuận nội bộ dự kiến ​​cao chỉ hấp dẫn nếu các giả định đằng sau nó là thực tế.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment