EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🤝 Chủ nghĩa tương hỗ

Một mối quan hệ trong đó cả hai loài tương tác đều có lợi.

Chủ nghĩa tương hỗ

Ong lấy mật hoa. Hoa được thụ phấn. Cả hai đều có lợi. Đó là mối quan hệ cộng sinh, một mối quan hệ mà cả hai loài tương tác đều được lợi từ sự liên kết. Thuật ngữ này bao gồm một phạm vi rộng các mối quan hệ hợp tác. Một số là bắt buộc, có nghĩa là các loài không thể tồn tại nếu thiếu nhau. Cây sung và ong bắp cày sung là một ví dụ. Ong bắp cày thụ phấn cho cây sung và đẻ trứng bên trong. Cả hai đều không thể sinh sản nếu thiếu nhau. Các mối quan hệ cộng sinh khác là tùy chọn, có nghĩa là các đối tác có thể sống sót riêng lẻ nhưng sẽ phát triển tốt hơn khi ở cùng nhau.

Quan hệ cộng sinh có nhiều hình thức. Cá dọn vệ sinh ăn ký sinh trùng trên cá lớn hơn, vừa có thức ăn vừa giúp cá lớn loại bỏ sâu bệnh. Nấm cộng sinh rễ bám vào rễ cây và giúp cây hấp thụ nước và khoáng chất; đổi lại, cây cung cấp đường cho nấm. Kiến bảo vệ cây keo khỏi động vật ăn cỏ và nhận được nơi trú ẩn và thức ăn. Những mối quan hệ này không phải lúc nào cũng bình đẳng. Một bên có thể gian lận, hưởng lợi mà không cung cấp dịch vụ. Theo thời gian, sự gian lận có thể làm mất ổn định mối quan hệ cộng sinh.

Các mối quan hệ cộng sinh phổ biến

Chủ nghĩa tương hỗ không phải là chủ nghĩa vị tha. Mỗi bên đều theo đuổi lợi ích riêng của mình. Mối quan hệ duy trì vì cả hai đều có lợi.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment