EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🪓 Phá rừng

Việc phá rừng quy mô lớn, thường là để phục vụ nông nghiệp.

Phá rừng

Phá rừng là việc tàn phá rừng trên quy mô lớn, thường là để phục vụ nông nghiệp, khai thác gỗ hoặc phát triển. Con người đã phá rừng hàng nghìn năm nay, nhưng tốc độ này đã tăng nhanh chóng trong thế kỷ 20. Rừng nhiệt đới ở Amazon, lưu vực sông Congo và Đông Nam Á bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Từ năm 1990 đến năm 2020, thế giới đã mất khoảng 420 triệu ha rừng, một diện tích lớn hơn cả Liên minh châu Âu. Tốc độ phá rừng đã chậm lại ở một số khu vực, nhưng vẫn ở mức cao.

Nguyên nhân phá rừng khác nhau tùy theo từng khu vực. Ở Amazon, chăn nuôi gia súc và trồng đậu nành là nguyên nhân chính. Ở Đông Nam Á, các đồn điền dầu cọ là một yếu tố quan trọng. Ở châu Phi, nông nghiệp quy mô nhỏ và thu gom củi đóng vai trò lớn. Khai thác gỗ, khai thác mỏ và xây dựng đường sá mở ra các khu rừng để phục vụ việc định cư. Phá rừng phá hủy môi trường sống, làm di dời các cộng đồng bản địa và giải phóng carbon được lưu trữ trong cây cối và đất. Nó cũng làm gián đoạn mô hình lượng mưa, vì rừng tái chế nước vào khí quyển. Sông Amazon đôi khi được gọi là "dòng sông bay" vì nó giải phóng lượng hơi ẩm rất lớn.

Các tài xế chính

Việc trồng lại rừng và bảo vệ rừng có thể giúp ích, nhưng những khu rừng mới trồng cần hàng thập kỷ để đạt được khả năng lưu trữ carbon và đa dạng sinh học tương đương với những khu rừng nguyên sinh.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment