Dầm là cấu kiện chịu tải trọng trải dài trên một nhịp. Nó là một cấu kiện nằm ngang chịu trọng lượng của sàn nhà, mái nhà hoặc cầu. Tải trọng tác dụng xuống, và dầm chịu lực. Phần trên của dầm chịu nén, phần dưới chịu kéo, và phần giữa chịu lực cắt. Đó là lý do tại sao dầm thường dày nhất ở giữa và thường thon dần về hai đầu. Vật liệu được đặt ở những nơi chịu lực lớn nhất.
Dầm được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau. Dầm gỗ dễ cắt và lắp ghép, nhưng nhịp chịu lực bị hạn chế. Dầm thép, như dầm chữ I hoặc dầm chữ I bản rộng, chịu được tải trọng nặng trên quãng đường dài. Dầm bê tông cốt thép kết hợp cường độ chịu nén của bê tông với cường độ chịu kéo của thép. Dầm gỗ kỹ thuật, như gỗ dán nhiều lớp (glulam) hoặc gỗ dán nhiều lớp (LVL), cho phép nhịp chịu lực dài hơn so với gỗ xẻ nguyên khối. Mỗi loại có tỷ lệ nhịp trên chiều sâu riêng, quyết định chiều sâu của dầm cần thiết cho một nhịp nhất định.
Độ võng thường chi phối thiết kế nhiều hơn cả độ bền. Một dầm sàn bị võng quá nhiều sẽ tạo cảm giác rung lắc và có thể làm nứt lớp sơn phủ. Các quy định xây dựng giới hạn độ võng ở mức một phần nhỏ của nhịp, thường là L/360 đối với sàn nhà. Các mối nối cũng rất quan trọng. Dầm phải truyền tải trọng lượng của nó đến các cột, tường hoặc thanh đỡ. Một mối nối yếu có thể làm sụp đổ một cấu trúc vốn dĩ vững chắc. Các kỹ sư thiết kế chi tiết các mối nối này một cách cẩn thận, sử dụng các tấm thép, bu lông, mối hàn và các móc treo.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment