EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🏗️ Xây dựng

Tòa nhà, vật liệu và ngành xây dựng.

🧴Keo dán

Một chất được sử dụng để liên kết các vật liệu với nhau mà không cần ốc vít.

🪨Tổng hợp

Cát, sỏi hoặc đá dăm trộn với xi măng để làm bê tông.

➖Chùm tia

Một cấu kiện kết cấu nằm ngang chịu tải trọng trên một nhịp.

🧊Khối xây

Công trình xây dựng sử dụng các khối bê tông hoặc đá lớn.

📐Bản thiết kế

Bản vẽ kỹ thuật chi tiết hướng dẫn công việc xây dựng.

🔩Bolting

Cố định các cấu kiện kết cấu bằng bu lông và đai ốc.

🧱Xây gạch

Công trình được xây dựng bằng cách xếp gạch vào vữa.

🔍Kiểm tra tòa nhà

Một cuộc kiểm tra chính thức về công trình xây dựng để đảm bảo tuân thủ quy định.

📄Giấy phép xây dựng

Cần có sự cho phép chính thức trước khi bắt đầu xây dựng.

🚧Công trường xây dựng

Một khu đất đang được thi công.

🚜Máy ủi

Một loại máy bánh xích có lưỡi gạt để đẩy đất và mảnh vụn.

🧴Keo trám

Quá trình bịt kín các mối nối và khe hở bằng hợp chất dẻo.

🪨Xi măng

Chất kết dính đông cứng khi trộn với nước, được sử dụng trong bê tông và vữa.

📏Đường phấn

Một công cụ giúp vẽ một đường thẳng lên bề mặt.

🔌Bộ ngắt mạch

Một thiết bị tự động ngắt dòng điện để ngăn ngừa quá tải.

🏛️Column

Một cấu kiện kết cấu thẳng đứng truyền tải trọng xuống dưới.

🔄Máy trộn bê tông

Một loại máy kết hợp xi măng, cốt liệu và nước để tạo thành bê tông.

🚛Concrete Pump

Một loại máy vận chuyển bê tông qua đường ống đến công trường đổ bê tông.

🏗️Cần cẩu

Một loại máy có tời nâng vật liệu nặng lên cao.

💧Đang xử lý

Quá trình duy trì độ ẩm và nhiệt độ để bê tông đông cứng.

🚫Chống ẩm

Các biện pháp ngăn hơi ẩm xâm nhập vào tòa nhà.

💥Phá dỡ

Việc phá dỡ có kiểm soát các tòa nhà hoặc công trình kiến ​​trúc.

🚰Ống xả

Một ống thẳng đứng dẫn nước mưa từ máng xối đến hệ thống thoát nước.

🌊Thoát nước

Một hệ thống loại bỏ lượng nước dư thừa khỏi một khu vực hoặc công trình.

🔩Khoan

Một dụng cụ điện có đầu khoan xoay để tạo lỗ.

⬜Tấm thạch cao

Tấm thạch cao dùng để làm tường và trần nhà.

⚡Ống dẫn điện

Ống dùng để bảo vệ và dẫn dây điện.

⛏️Khai quật

Quá trình đào bới đất để chuẩn bị cho việc xây dựng.

🚜Máy xúc

Một loại máy hạng nặng có gầu xúc dùng để đào và di chuyển đất.

🪵Sàn nhà

Vật liệu được thi công trên bề mặt sàn để hoàn thiện và tăng độ bền.