EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

💧 Thanh khoản

Mức độ dễ dàng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt.

Thanh khoản

Tính thanh khoản là mức độ dễ dàng chuyển đổi một tài sản thành tiền mặt mà không bị mất giá. Tiền mặt có tính thanh khoản hoàn hảo. Tài khoản tiết kiệm cũng có tính thanh khoản gần tương tự. Cổ phiếu có tính thanh khoản cao nếu nó được giao dịch mạnh. Còn nhà thì không. Bán nhà mất nhiều tháng và tốn hàng nghìn đô la phí. Sự khác biệt nằm ở tính thanh khoản.

Thị trường có tính thanh khoản khi có nhiều người mua và người bán. Chênh lệch giá mua-bán, tức là sự khác biệt giữa giá cao nhất mà người mua sẵn sàng trả và giá thấp nhất mà người bán sẵn sàng chấp nhận, đo lường điều này. Chênh lệch giá nhỏ có nghĩa là thị trường có tính thanh khoản cao. Chênh lệch giá lớn có nghĩa là thị trường thiếu thanh khoản. Trong cuộc khủng hoảng năm 2008, thị trường chứng khoán thế chấp đã đóng băng. Không có người mua ở bất kỳ mức giá nào. Tình trạng thiếu thanh khoản đó đã biến một vấn đề tín dụng thành một cuộc khủng hoảng hệ thống.

Các ngân hàng phải quản lý thanh khoản một cách cẩn thận. Họ nắm giữ các tài sản thanh khoản, như trái phiếu chính phủ và dự trữ của ngân hàng trung ương, để đáp ứng nhu cầu rút tiền và cho vay. Các cơ quan quản lý yêu cầu họ phải nắm giữ đủ tài sản thanh khoản chất lượng cao để vượt qua kịch bản căng thẳng 30 ngày, một quy tắc được gọi là tỷ lệ dự trữ thanh khoản. Sự sụp đổ của Ngân hàng Silicon Valley vào năm 2023 một phần là do thiếu thanh khoản. Ngân hàng này nắm giữ các trái phiếu dài hạn bị mất giá khi lãi suất tăng. Khi người gửi tiền rút tiền, ngân hàng phải bán những trái phiếu đó với giá lỗ, dẫn đến mất hết vốn.

Tính thanh khoản chính là sự tự tin. Khi sự tự tin biến mất, tính thanh khoản cũng biến mất theo.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment