⚓ Hàng hải
Tàu, cảng và vận tải biển.
🛡️An ninh Hàng hải
Các biện pháp bảo vệ tàu thuyền và cảng khỏi các mối đe dọa.
🌍Thương mại Hàng hải
Việc trao đổi hàng hóa vận chuyển bằng đường biển.
🎋Cột buồm
Một cột thẳng đứng cao dùng để đỡ buồm hoặc thiết bị.
🆘Mayday
Tín hiệu cấp cứu quốc tế được sử dụng bởi các tàu gặp nguy hiểm.
🪢Neo đậu
Cố định tàu vào một điểm cố định bằng dây thừng hoặc xích.
🗺️Bản đồ hàng hải
Bản đồ vùng biển ven biển và các đặc điểm địa hình được sử dụng để định vị.
📏Hải lý
Một đơn vị đo khoảng cách bằng 1.852 mét được sử dụng trên biển.
🧭Điều hướng
Khoa học lập kế hoạch và tuân theo lộ trình trên biển.
🌉Bến tàu
Một bệ nâng cao nhô ra mặt nước để tàu thuyền neo đậu.
🏴☠️Cướp biển
Cướp hoặc hành vi bạo lực xảy ra trên biển nhằm vào tàu thuyền.
➖Plimsoll Line
Một ký hiệu trên thân tàu cho biết độ sâu chất tải an toàn tối đa.
🏗️Port
Một cơ sở nơi tàu thuyền bốc dỡ hàng hóa hoặc hành khách.
🏛️Cảng vụ
Một tổ chức quản lý hoạt động và cơ sở hạ tầng của cảng.
🅿️Phía cảng
Phía bên trái của con tàu khi nhìn về phía trước.
🔍Kiểm soát trạng thái cảng
Kiểm tra tàu nước ngoài tại các cảng quốc gia để đảm bảo tuân thủ quy định.
⚔️Cướp biển
Một tàu tư nhân được phép tấn công tàu địch.
🌀Cánh quạt
Một thiết bị quay giúp đẩy tàu di chuyển trong nước.
🛡️Bảo vệ và bồi thường
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự cho thủy thủ đoàn và bên thứ ba.
🧱Bến tàu
Một bệ đá hoặc bê tông nằm dọc theo bờ nước dành cho tàu thuyền.
🎏Bánh lái
Một tấm bản lề dùng để điều khiển hướng đi của tàu.
⛵Sail
Một tấm vải chắn gió để đẩy tàu.
🚁Cứu hộ
Giải cứu tàu hoặc hàng hóa của tàu khỏi nguy hiểm trên biển.
🌊Trạng thái biển
Mô tả độ gồ ghề của mặt biển.
🚁Tìm kiếm và cứu hộ
Các hoạt động tìm kiếm và hỗ trợ những người gặp nạn trên biển.
✅Khả năng đi biển
Tình trạng của một con tàu đủ điều kiện để đi biển.
🚢Tàu
Một loại tàu lớn được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc người bằng đường biển.
🛤️Làn đường vận chuyển
Tuyến đường thường được tàu thuyền sử dụng trên biển.
🏭Shipyard
Một cơ sở nơi đóng và sửa chữa tàu.
🆘SOS
Một tín hiệu cấp cứu bằng mã Morse được sử dụng trên biển.
⭐Mạn phải
Phía bên phải của con tàu khi nhìn về phía trước.