⚓ Hàng hải
Tàu, cảng và vận tải biển.
🌊Hiện tại
Một chuyển động có hướng liên tục của nước biển.
🛃Hải quan
Cơ quan có thẩm quyền kiểm tra và đánh thuế hàng hóa nhập khẩu.
⚖️Trọng tải tịnh
Trọng lượng tối đa mà một con tàu có thể chở, bao gồm hàng hóa, nhiên liệu và thủy thủ đoàn.
🛳️Sàn
Một bề mặt giống như sàn trên tàu.
🌊Độ dịch chuyển
Trọng lượng nước bị chiếm chỗ bởi một con tàu nổi.
🛠️Bến tàu
Một công trình nơi tàu được neo đậu hoặc sửa chữa.
📏Bản nháp
Khoảng cách thẳng đứng từ mực nước đến sống tàu.
🛠️Xưởng sửa chữa tàu
Một bến tàu có thể tháo nước để sửa chữa thân tàu.
📐Fathom
Một đơn vị đo độ sâu bằng sáu feet được sử dụng trong đo lường hàng hải.
🏳️Bang Quốc kỳ
Quốc gia mà tàu treo cờ và đăng ký dưới tên quốc gia đó.
📐Mạn thuyền
Khoảng cách từ mực nước đến boong tàu.
📦Vận chuyển hàng hóa
Hàng hóa được vận chuyển số lượng lớn bằng tàu biển.
⚖️Trung bình chung
Một nguyên tắc trong đó tổn thất được chia sẻ giữa các chủ hàng.
📏Tổng trọng tải
Một thước đo thể tích tổng thể bên trong của tàu.
⚓Harbor
Một nơi trú ẩn an toàn cho phép tàu thuyền neo đậu.
🧭Tiêu đề
Hướng mà con tàu đang chỉ.
🛳️Hull
Phần thân chính của tàu hoặc thuyền.
🧽Vệ sinh thân tàu
Loại bỏ rong biển bám trên thân tàu.
🚢Bảo hiểm Hull
Lớp bảo vệ giúp bảo vệ chính con tàu khỏi hư hại.
🌀Hurricane
Một cơn bão nhiệt đới mạnh với gió lớn và mưa to.
📏Keel
Dầm chịu lực trung tâm chạy dọc theo đáy tàu.
💨Nút
Đơn vị đo tốc độ bằng một hải lý trên giờ.
📏Chiều dài tổng thể
Chiều dài tối đa của một con tàu từ mũi đến đuôi.
🦺Áo phao cứu sinh
Một thiết bị nổi được đeo để giữ cho người đó nổi trên mặt nước.
🛟Phao cứu sinh
Một chiếc bè bơm hơi được sử dụng để sơ tán khẩn cấp trên biển.
🛟Thuyền cứu sinh
Một chiếc thuyền nhỏ được sử dụng để sơ tán khỏi tàu trong trường hợp khẩn cấp.
🗼Ngọn hải đăng
Một tòa tháp có đèn báo hiệu nguy hiểm cho tàu thuyền.
📋Manifest
Một tài liệu liệt kê hàng hóa mà tàu chở.
🛡️Bảo hiểm Hàng hải
Bảo hiểm cho tàu thuyền, hàng hóa và các rủi ro liên quan đến vận tải.
⚖️Luật Hàng hải
Bộ luật điều chỉnh hoạt động của tàu thuyền và vận tải biển.