EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🚢 Tàu

Một loại tàu lớn được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc người bằng đường biển.

Tàu

Vận chuyển hàng hóa lớn và những chuyến đi dài đòi hỏi những phương tiện vận tải có kích thước lớn. Tàu biển là một loại phương tiện đi biển lớn được thiết kế để vận chuyển hàng hóa, hành khách hoặc thiết bị chuyên dụng qua các đại dương và vùng biển ven bờ.

Tàu biển khác với các loại thuyền nhỏ hơn ở kích thước, độ phức tạp và thường là yêu cầu về thủy thủ đoàn chuyên nghiệp và chứng chỉ chính thức. Các loại tàu bao gồm tàu ​​chở hàng rời, tàu chở dầu, tàu container, tàu chở khách và nhiều thiết kế chuyên dụng khác. Các công ước quốc tế đặt ra các tiêu chuẩn về cấu tạo, trang thiết bị và vận hành.

Tàu thủy vừa là nơi làm việc vừa là tài sản vốn nổi. Hiệu suất hoạt động của nó phụ thuộc vào thiết kế, bảo trì và kỹ năng của những người vận hành. Từ khi đặt sống tàu đến khi bị tháo dỡ hoàn toàn, vòng đời của một con tàu được định hình bởi các quy định, thị trường và chính biển cả.

Comments (2)

  1. Tomas Rivera
    About 90 percent of world trade travels by ship. Most people never think about it but it's the backbone of the global economy.
  2. Faye Thompson
    Ship also means to send something. And a relationship. English is full of words that do double duty.

Leave a comment