⚓ Hàng hải
Tàu, cảng và vận tải biển.
⬅️Stern
Phần đuôi của tàu hoặc thuyền.
👷Công nhân bốc xếp
Một công nhân bốc dỡ hàng hóa từ tàu.
⛈️Bão
Một nhiễu động khí quyển dữ dội với gió mạnh.
〰️Sưng
Sóng có bước sóng dài được tạo ra bởi thời tiết ở xa.
🛢️Tàu chở dầu
Một loại tàu được thiết kế để chở hàng hóa dạng lỏng như dầu.
🌊Thủy triều
Sự dâng lên và hạ xuống định kỳ của mực nước biển.
🌊Sóng thần
Một đợt sóng biển lớn do động đất hoặc phun trào núi lửa dưới nước gây ra.
🚢Tàu
Thuật ngữ chung dùng để chỉ bất kỳ loại phương tiện đường thủy nào được sử dụng trên biển.
〰️Đường nước
Đường ranh giới giữa thân tàu và mặt nước.
🌊Sóng
Một sự nhiễu động trên bề mặt nước truyền năng lượng.
🏗️Wharf
Một công trình được xây dựng dọc theo bờ biển để bốc dỡ hàng hóa từ tàu thuyền.