EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🛠️ Bến tàu

Một công trình nơi tàu được neo đậu hoặc sửa chữa.

Bến tàu

Tàu thuyền cần những mép chắc chắn để tựa vào. Bến tàu là một công trình hoặc bể chứa nơi tàu thuyền có thể neo đậu để bốc dỡ hàng hóa, sửa chữa hoặc lưu trữ, thường có cửa điều chỉnh mực nước.

Bến tàu ướt duy trì mực nước ổn định phía sau cửa cống; bến tàu khô có thể được rút hết nước hoàn toàn để tiếp cận thân tàu. Thuật ngữ này cũng được sử dụng một cách rộng rãi hơn cho bất kỳ bến đậu hoặc cầu cảng nào. Hệ thống bến tàu bao gồm tường chắn, tấm chắn va đập, cọc buộc tàu, và thường có cả cần cẩu và nhà kho.

Sức chứa và độ sâu của bến tàu giới hạn kích thước của các tàu có thể sử dụng cảng. Việc bảo trì tường và cửa bến tàu rất tốn kém nhưng lại vô cùng cần thiết. Một con tàu "trong bến" có thể đang neo đậu để bốc dỡ hàng hóa hoặc hoàn toàn nằm ngoài mặt nước để kiểm tra và sửa chữa.

Comments (3)

  1. Tom K.
    Is a dock the same as a pier or a wharf? I've heard all three used interchangeably.
  2. Sailor Bob
    There's no better feeling than tying up at the dock after a long day on the water. Everything is right with the world.
  3. Elena M.
    I work at a marina and the word 'dock' can mean the structure or the act of arriving. Context matters.

Leave a comment