EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📜 RNA

Một loại axit nucleic truyền tải và dịch mã thông tin di truyền.

RNA

DNA lưu trữ thông tin; RNA thực hiện công việc đó. Axit ribonucleic là một loại axit nucleic đa năng, truyền tải thông tin di truyền, xúc tác các phản ứng và điều chỉnh biểu hiện gen. Hầu hết các phân tử RNA là chuỗi đơn và chứa bazơ uracil thay thế cho thymine.

RNA thông tin (mRNA) sao chép trình tự mã hóa của một gen. RNA vận chuyển (tRNA) mang các axit amin. RNA ribosome (ribosome) tạo thành lõi của ribosome. Ngoài ra, ngày càng có nhiều loại RNA không mã hóa kiểm soát quá trình cắt nối, trạng thái nhiễm sắc thể và dịch mã. RNA có thể gấp lại thành các hình dạng ba chiều phức tạp, tạo cho nó khả năng xúc tác.

Một số virus sử dụng RNA làm vật liệu di truyền. Các kỹ thuật trong phòng thí nghiệm giúp phiên mã ngược RNA thành DNA hoặc giải trình tự RNA trực tiếp đã trở thành trọng tâm của sinh học hiện đại. Tính không ổn định về mặt hóa học của phân tử này so với DNA khiến nó rất phù hợp để truyền tải các thông điệp tế bào tạm thời.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment