EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🔮 Dự báo trước

Một lời cảnh báo hoặc dấu hiệu về một sự kiện trong tương lai.

Dự báo trước

Dự báo là việc gieo rắc những manh mối hoặc gợi ý để chuẩn bị cho khán giả đón nhận những sự kiện sẽ xảy ra sau đó. Nó tạo ra sự mong đợi và, khi nhìn lại, một cảm giác không thể tránh khỏi.

Một khẩu súng đã nạp đạn được trưng bày ngay trong hồi đầu, một lời nhận xét bâng quơ sau đó lại trở thành lời tiên tri, sự thay đổi thời tiết báo hiệu rắc rối sắp xảy ra—tất cả đều là những hình thức báo trước. Thủ pháp này có thể tinh tế hoặc rõ ràng. Lạm dụng quá nhiều sẽ khiến câu chuyện dễ đoán; lạm dụng quá ít sẽ khiến sự kiện sau đó có vẻ không được chuẩn bị kỹ lưỡng. Những nhà văn tài năng điều chỉnh các tín hiệu sao cho người đọc lần đầu cảm thấy hồi hộp, trong khi người đọc nhiều lần sẽ nhận thấy sự chuẩn bị kỹ càng đến mức nào.

Sự báo trước hoạt động song hành với sự hồi hộp và bất ngờ. Nó không loại bỏ sự bất ngờ; mà làm cho sự bất ngờ trở nên xứng đáng hơn. Trong bi kịch, nó góp phần tạo nên cảm giác định mệnh; trong truyện trinh thám, nó công bằng với người đọc bằng cách cung cấp những manh mối cần thiết. Sự báo trước hay nhất thường chỉ được nhận ra sau khi sự kiện được báo trước đã xảy ra.

Một chi tiết được khéo léo hé lộ về những gì sắp xảy ra chính là một ví dụ về báo trước.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment