Lợi ích (utility) là sự hài lòng hoặc lợi ích mà một người nhận được từ việc tiêu thụ một hàng hóa hoặc dịch vụ. Khái niệm này mang tính chủ quan. Một tách cà phê có thể mang lại lợi ích lớn cho người này nhưng lại không mang lại lợi ích gì cho người khác. Các nhà kinh tế sử dụng khái niệm này để giải thích sự lựa chọn: mọi người chọn phương án mang lại cho họ lợi ích lớn nhất.
Lợi ích rất khó đo lường trực tiếp. Các nhà kinh tế học thời kỳ đầu đã hình dung ra một đơn vị gọi là util. Các nhà kinh tế học hiện đại thích xếp hạng các sở thích hơn là gán số. Nếu bạn thích trà hơn cà phê và cà phê hơn nước ép, thì sở thích của bạn là nhất quán. Điều đó đủ để xây dựng các mô hình lựa chọn.
Lợi ích cận biên là sự thỏa mãn đạt được khi thêm một đơn vị sản phẩm. Lợi ích cận biên thường giảm dần. Miếng pizza đầu tiên rất ngon. Miếng thứ năm thì kém hấp dẫn hơn. Nguyên tắc lợi ích cận biên giảm dần này giúp giải thích tại sao mọi người đa dạng hóa tiêu dùng và tại sao đường cầu lại dốc xuống.
Khái niệm chính
- Tổng lợi ích so với lợi ích cận biên
- Lợi ích cận biên giảm dần
- Tiện ích thứ tự so với tiện ích định lượng
- Lựa chọn của người tiêu dùng
- Đường cong bàng quan
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment