EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📊 Interest Rate

Chi phí vay tiền hoặc lợi tức đầu tư tiết kiệm, được biểu thị bằng phần trăm.

Interest Rate

Vay một nghìn đô la, bạn phải trả lại hơn một nghìn đô la. Cho vay số tiền đó, bạn sẽ kiếm được thêm. Số tiền thêm đó, được biểu thị bằng phần trăm của số tiền gốc, chính là lãi suất. Đó là cái giá của tiền theo thời gian, và nó định hình hầu hết mọi quyết định tài chính mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp đưa ra.

Ngân hàng trung ương thiết lập lãi suất chuẩn, là mức lãi suất mà các ngân hàng thương mại vay mượn lẫn nhau hoặc vay từ chính ngân hàng trung ương. Lãi suất thế chấp, lãi suất thẻ tín dụng và lãi suất tài khoản tiết kiệm đều xoay quanh mức chuẩn đó, tăng giảm theo lãi suất. Khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất, lãi suất vay mua ô tô sẽ tăng cao hơn trong vòng vài tuần. Khi Fed giảm lãi suất, điều ngược lại xảy ra, mặc dù không phải lúc nào cũng nhanh như vậy.

Có hai yếu tố tác động đến lãi suất: nguồn cung vốn cho vay và nhu cầu vay vốn. Việc chính phủ vay nợ nhiều sẽ đẩy lãi suất lên. Lạm phát cao cũng đẩy lãi suất lên, vì người cho vay yêu cầu bồi thường cho sức mua bị mất đi. Một nền kinh tế trì trệ với nhu cầu yếu sẽ đẩy lãi suất xuống. Sự tương tác giữa hai yếu tố này diễn ra liên tục, và kết quả là lãi suất thay đổi hàng ngày.

Các loại lãi suất

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment