Môi trường sống là điều kiện tự nhiên nơi một sinh vật cụ thể sinh sống. Nó cung cấp thức ăn, nước, nơi trú ẩn và không gian mà sinh vật cần để tồn tại và sinh sản. Môi trường sống có thể rộng lớn, như một khu rừng, hoặc nhỏ hẹp, như bên trong một khúc gỗ mục. Ranh giới của môi trường sống được xác định bởi chính sinh vật đó. Môi trường sống của kỳ nhông là lớp lá mục ẩm ướt và các dòng suối trên nền rừng. Môi trường sống của diều hâu là bầu trời rộng mở và những cây cao mà nó làm tổ. Cùng một khu rừng là môi trường sống của hàng ngàn loài, mỗi loài sử dụng một phần khác nhau của khu rừng đó.
Mất môi trường sống là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự suy giảm số lượng loài trên toàn thế giới. Khi rừng bị chặt phá, vùng đất ngập nước bị rút cạn, hoặc đồng cỏ bị chuyển đổi thành đất nông nghiệp, các loài phụ thuộc vào môi trường sống đó sẽ biến mất. Sự phân mảnh càng làm tình hình thêm tồi tệ. Một mảng rừng bị bao quanh bởi đường sá và cánh đồng có thể quá nhỏ để hỗ trợ các loài động vật di chuyển rộng như gấu hoặc báo sư tử. Vùng rìa trở nên nóng hơn, khô hơn và dễ bị tấn công bởi động vật ăn thịt hơn. Tính kết nối rất quan trọng. Các hành lang động vật hoang dã liên kết các mảng môi trường sống cho phép động vật di chuyển, tìm bạn đời và thích nghi với các điều kiện thay đổi.
Môi trường sống cung cấp những gì?
- Thức ăn và nước uống.
- Nơi trú ẩn và làm tổ.
- Không gian để di chuyển và di cư.
- Điều kiện để sinh sản và nuôi dưỡng con non.
Bảo vệ môi trường sống không chỉ đơn thuần là việc dành riêng một khu đất. Đó là việc giữ cho khu đất đó khỏe mạnh, liền mạch và đủ rộng để hỗ trợ các loài phụ thuộc vào nó.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment