Các ngân hàng đầu tư giúp các công ty và chính phủ huy động vốn và tư vấn về các quyết định tài chính quan trọng. Họ bảo lãnh phát hành chứng khoán, dàn xếp các vụ sáp nhập và mua lại, và cung cấp các dịch vụ giao dịch và nghiên cứu. Họ không nhận tiền gửi từ người dân bình thường. Họ phục vụ các tập đoàn, tổ chức và chính phủ. Những ngân hàng lớn nhất, như Goldman Sachs, Morgan Stanley và JPMorgan, hoạt động trên toàn cầu.
Ba lĩnh vực kinh doanh cốt lõi chính là: Tư vấn xử lý các vụ sáp nhập, mua lại, tái cấu trúc và thoái vốn; Bảo lãnh phát hành huy động vốn bằng cách bán cổ phiếu và trái phiếu cho các nhà đầu tư; Kinh doanh mua bán chứng khoán cho khách hàng và trong một số trường hợp, cho chính ngân hàng; và Nghiên cứu hỗ trợ cả ba lĩnh vực bằng cách phân tích các công ty, ngành công nghiệp và nền kinh tế.
Ngành ngân hàng đầu tư mang tính chu kỳ. Khi thị trường sôi động, phí dịch vụ rất cao. Khi thị trường đóng băng, việc sa thải nhân viên sẽ diễn ra. Công việc rất vất vả. Các nhân viên ngân hàng cấp dưới thường xuyên phải làm việc 80 giờ một tuần. Mức lương cao, nhưng tỷ lệ nghỉ việc cũng cao. Nhiều người sử dụng công việc này như một bước đệm để chuyển sang lĩnh vực đầu tư tư nhân, quỹ phòng hộ hoặc tài chính doanh nghiệp.
Cuộc khủng hoảng năm 2008 đã thay đổi ngành công nghiệp này. Lehman Brothers sụp đổ. Bear Stearns và Merrill Lynch bị sáp nhập. Các ngân hàng lớn còn lại phải đối mặt với các quy định về vốn nghiêm ngặt hơn và giới hạn đối với hoạt động giao dịch tự doanh theo Quy tắc Volcker. Ngành kinh doanh này vẫn sinh lời, nhưng được quản lý chặt chẽ hơn và thận trọng hơn trước.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment