EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🔇 Ống pô

Một thiết bị giúp giảm tiếng ồn do khí thải động cơ tạo ra.

Ống pô

Ống pô không loại bỏ tiếng ồn động cơ. Nó định hình âm thanh. Khí thải thoát ra khỏi động cơ theo từng xung mạnh tạo ra tiếng gầm lớn. Ống pô dẫn những xung khí đó qua các buồng, ống đục lỗ và vật liệu hấp thụ âm thanh để làm dịu chúng thành tiếng vo ve dễ chịu.

Hầu hết các ống pô đều sử dụng sự kết hợp giữa phản xạ và hấp thụ. Thiết kế phản xạ giúp dội ngược sóng âm để triệt tiêu các tần số cụ thể. Thiết kế hấp thụ sử dụng sợi thủy tinh hoặc len thép bao quanh một ống có lỗ để hấp thụ tiếng ồn tần số cao. Ống pô thẳng giúp lưu lượng khí tốt nhưng giảm tiếng ồn kém hơn. Ống pô có buồng giảm tiếng ồn tốt hơn nhưng hạn chế lưu lượng khí.

Vật liệu và sự hỏng hóc

Ống pô rỉ sét phát ra tiếng ồn khó chịu. Ống pô bị tắc nghẽn làm giảm hiệu suất hoạt động. Cả hai đều không kín đáo và đều dễ dàng nhận biết đối với thợ máy. Ở nhiều khu vực, tiếng ồn từ ống xả đồng nghĩa với việc bạn chắc chắn sẽ bị phạt.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment