Thuật ngữ quan hệ họ hàng là tập hợp các từ mà một nền văn hóa sử dụng để phân loại người thân. Tiếng Anh có một hệ thống tương đối đơn giản: mẹ, cha, chị gái, anh trai, dì, chú, anh chị em họ. Các ngôn ngữ khác có những sự phân biệt mà tiếng Anh bỏ qua. Trong nhiều xã hội, chị gái của mẹ bạn được gọi bằng một thuật ngữ khác với chị gái của cha bạn. Anh chị em họ chéo của bạn, tức là con của anh trai của mẹ bạn hoặc chị gái của cha bạn, có thể được phân biệt với anh chị em họ song song của bạn, tức là con của chị gái của mẹ bạn hoặc anh trai của cha bạn.
Những thuật ngữ này không chỉ đơn thuần là nhãn mác. Chúng mã hóa các quy tắc xã hội. Nếu bạn gọi ai đó bằng cùng một thuật ngữ bạn dùng để gọi mẹ mình, bạn có thể phải dành cho người đó sự tôn trọng và chăm sóc tương tự. Nếu bạn gọi ai đó bằng một thuật ngữ hàm ý sự gần gũi, bạn có thể trêu chọc họ theo những cách mà bạn sẽ không trêu chọc cha mẹ mình. Các nhà nhân chủng học sử dụng thuật ngữ để tái hiện các mô hình hôn nhân, quy tắc dòng dõi và tập quán cư trú.
Hệ thống cổ điển
- Tiếng Hawaii: gộp nhiều người thân lại với nhau.
- Eskimo: phân biệt gia đình hạt nhân với các thành viên gia đình khác.
- Iroquois: gộp chị gái của mẹ với mẹ.
- Người Sudan: phân biệt rõ ràng từng người thân.
Thuật ngữ quan hệ họ hàng là một cửa sổ hé mở về cách một xã hội tổ chức các mối quan hệ cơ bản nhất của mình.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment