EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📡 Lidar

Một cảm biến sử dụng ánh sáng laser để đo khoảng cách.

Lidar

Công nghệ Lidar đo khoảng cách bằng ánh sáng laser. Nó phát ra các xung ánh sáng và đo thời gian chúng quay trở lại. Nhân với tốc độ ánh sáng rồi chia cho hai, ta được khoảng cách. Xoay cảm biến hoặc điều hướng chùm tia, ta thu được hàng triệu điểm mỗi giây, tạo thành bản đồ 3D của môi trường xung quanh.

Thuật ngữ này là sự kết hợp giữa "ánh sáng" (light) và "radar" (radar). Lidar đời đầu cồng kềnh và đắt tiền, được sử dụng cho nghiên cứu khí quyển và lập bản đồ quân sự. Cuộc thi DARPA Urban Challenge năm 2007 đã đưa lidar trở nên phổ biến trong lĩnh vực xe tự lái. Các thiết bị quay của Velodyne đã trở thành tiêu chuẩn. Lidar bán dẫn hiện nay rẻ hơn và nhỏ gọn hơn, mặc dù các thiết bị quay vẫn chiếm ưu thế trong các ứng dụng cao cấp.

Đặc điểm Lidar

Lidar cung cấp cho robot thông tin độ sâu chính xác. Camera cho bạn biết vật thể là gì. Lidar cho bạn biết chính xác vị trí của nó. Điều đó làm cho nó trở nên có giá trị đối với lái xe tự hành, robot trong kho và lập bản đồ bằng máy bay không người lái. Nhược điểm chính là chi phí và độ phức tạp. Lidar quay cơ học có các bộ phận chuyển động dễ bị hao mòn. Lidar bán dẫn không có bộ phận chuyển động nhưng có trường nhìn hẹp hơn. Ước lượng độ sâu dựa trên camera đang được cải thiện, nhưng lidar vẫn là tiêu chuẩn vàng cho khả năng nhận thức 3D đáng tin cậy trong robot.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment