EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🔀 Khu vực

Một nhóm nhỏ trong một truyền thống tôn giáo lớn hơn.

Khu vực

Một nhóm hình thành trong một truyền thống tôn giáo lớn hơn, nhấn mạnh những giáo lý hoặc thực hành đặc trưng, ​​và duy trì sự tách biệt nhất định với tổ chức mẹ. Nhóm đó được gọi là giáo phái. Thuật ngữ này có thể mang nghĩa mô tả hoặc miệt thị tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Các giáo phái thường nảy sinh từ những thôi thúc cải cách, sự lãnh đạo lôi cuốn, hoặc sự bất đồng về kỷ luật và sự thanh khiết. Chúng có thể đòi hỏi mức độ cam kết cao hơn so với truyền thống xung quanh. Theo thời gian, một số giáo phái trở thành các hệ phái; những giáo phái khác vẫn tồn tại bên lề hoặc biến mất. Nghiên cứu xã hội học xem xét sự căng thẳng giữa giáo phái và xã hội.

Các thành viên của các giáo phái thường coi con đường của họ là sự khôi phục lại bản chất đích thực ban đầu. Người ngoài có thể nhìn nhận họ là hẹp hòi hoặc cực đoan. Mô tả chính xác đòi hỏi phải chú ý đến niềm tin và hành vi thực tế hơn là những nhãn mác được thừa hưởng. Giáo phái vẫn là một trong những hình thức tổ chức tôn giáo phổ biến nhất.

Comments (2)

  1. Rafael Costa
    Sect is a loaded term. What one group calls a sect another might call a denomination. It often depends on perspective.
  2. Alex Reeves
    The article is clear. A subgroup within a larger religious tradition. Simple but nuanced in religion.

Leave a comment