🕊️ Tôn giáo
Tín ngưỡng, thực hành và truyền thống tâm linh.
🌌Afterlife
Existence believed to continue after death.
❓Chủ nghĩa bất khả tri
Quan điểm cho rằng sự tồn tại của Thượng đế là không thể biết hoặc không được biết đến.
🤲Alms
Charitable giving as a religious duty.
😇Angel
A divine messenger or spiritual being.
🧘Asceticism
Severe self-discipline for spiritual purposes.
❌Chủ nghĩa vô thần
Việc thiếu niềm tin vào sự tồn tại của các vị thần.
✝️Atonement
Reconciliation between God and humanity, achieved through sacrifice or repentance.
💦Lễ rửa tội
Một nghi lễ nhập môn của Cơ Đốc giáo sử dụng nước.
💭Niềm tin
Sự chấp nhận rằng điều gì đó là đúng hoặc tồn tại.
📕Kinh Thánh
Kinh thánh thiêng liêng của Cơ Đốc giáo.
🗣️Chant
Một cụm từ lặp đi lặp lại theo nhịp điệu được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.
⛪Nhà thờ
Một tòa nhà được sử dụng cho việc thờ cúng của người Kitô giáo.
📜Commandment
A divine rule governing moral conduct.
🍞Lễ hiệp thông
Một nghi thức Kitô giáo chia sẻ bánh mì và rượu vang.
😌Contentment
A state of peaceful satisfaction with one’s circumstances, regarded as a Christian virtue.
🤝Covenant
A sacred agreement between God and humanity.
📄Creed
A formal statement of religious belief.
🌀Giáo phái
Một nhóm tôn giáo với những tín ngưỡng và thực hành không theo truyền thống.
🌟Thần thánh
Một vị thần hoặc nữ thần được các tín đồ thờ phụng.
😈Demon
An evil spiritual being.
🌿Giáo phái
Một nhánh riêng biệt trong một tôn giáo.
📜Học thuyết
Một tập hợp các niềm tin được giảng dạy bởi một nhà lãnh đạo tôn giáo.
🏛️Dogma
A principle laid down by religious authority.
🎶Doxology
A short hymn or expression of praise to God, often used at the end of a psalm or prayer.
🤝Ecumenism
Efforts to promote unity among Christian denominations.
💡Giác ngộ
Spiritual awakening and insight into ultimate truth.
⚔️Enmity
Deep-seated hostility or opposition; used in the Bible to describe the conflict between good and evil.
📢Evangelism
The preaching of the gospel to convert others.
📢Exhortation
An urgent appeal or encouragement to do what is right, often found in apostolic letters.
🙏Đức tin
Niềm tin chắc chắn vào điều gì đó mà không cần bằng chứng.