EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

⚖️ Kiểm tra và cân bằng

Một hệ thống cho phép mỗi nhánh của chính phủ hạn chế quyền lực của các nhánh khác.

Kiểm tra và cân bằng

Cơ chế kiểm soát và cân bằng là một hệ thống cho phép mỗi nhánh của chính phủ hạn chế quyền lực của các nhánh khác. Nhánh lập pháp ban hành luật. Nhánh hành pháp thi hành luật. Nhánh tư pháp giải thích luật. Mỗi nhánh đều có thể kiểm soát các nhánh khác. Không có nhánh nào là tối cao. Hệ thống này ngăn chặn chuyên chế. Nó đòi hỏi sự thỏa hiệp.

Những người soạn thảo Hiến pháp Hoa Kỳ đã thiết kế hệ thống này. Họ lo sợ quyền lực tập trung, vì vậy họ đã phân chia nó. Quốc hội có thể thông qua luật. Tổng thống có thể phủ quyết luật đó. Quốc hội có thể bác bỏ quyền phủ quyết bằng hai phần ba số phiếu. Tổng thống có thể ký kết các hiệp ước. Thượng viện phải phê chuẩn chúng. Tổng thống có thể bổ nhiệm thẩm phán. Thượng viện phải phê chuẩn họ. Tòa án có thể tuyên bố luật nào đó là vi hiến. Tổng thống có thể ân xá. Quốc hội có thể luận tội. Có rất nhiều cơ chế kiểm soát.

Ví dụ về cơ chế kiểm soát và cân bằng

Cơ chế kiểm soát và cân bằng không phải lúc nào cũng vận hành trơn tru. Chúng có thể gây ra bế tắc. Một chính phủ chia rẽ có thể gặp khó khăn trong việc thông qua luật. Đó là điều được thiết kế sẵn. Hệ thống này ưu tiên sự cân nhắc hơn là tốc độ. Nó ưu tiên sự đồng thuận hơn là hành động đơn phương. Những người lập hiến muốn như vậy. Họ đã chứng kiến ​​sự lạm dụng quyền lực. Họ muốn ngăn chặn điều đó. Cơ chế kiểm soát và cân bằng không hoàn hảo. Chúng có thể bị lợi dụng. Chúng có thể bị phớt lờ. Chúng phụ thuộc vào các chuẩn mực và thiện chí. Nhưng chúng vẫn là nền tảng của Hiến pháp. Chúng là bộ máy của chính phủ có giới hạn quyền lực. Chúng là câu trả lời cho câu hỏi: ai giám sát người giám sát? Các nhánh quyền lực giám sát lẫn nhau.


Warning: session_start(): Cannot start session when headers already sent in /var/www/lexicondream.com/inc/functions.php on line 63

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment