Một số hạt nhân nguyên tử không ổn định. Chúng phân rã theo thời gian, phát ra các hạt hoặc năng lượng. Quá trình đó được gọi là phóng xạ. Nó được Henri Becquerel phát hiện vào năm 1896 và được Marie và Pierre Curie nghiên cứu. Phóng xạ có ba loại chính: phân rã alpha, phân rã beta và phân rã gamma. Phân rã alpha phát ra hạt nhân heli. Phân rã beta phát ra electron hoặc positron. Phân rã gamma phát ra photon năng lượng cao. Mỗi loại có khả năng xuyên thấu khác nhau. Các hạt alpha có thể bị chặn bởi một tờ giấy. Các hạt beta có thể bị chặn bởi vài milimét nhôm. Tia gamma cần chì dày hoặc bê tông.
Độ phóng xạ được đo bằng becquerel, đơn vị đếm số lần phân rã mỗi giây. Chu kỳ bán rã của một đồng vị phóng xạ là thời gian cần thiết để một nửa số nguyên tử phân rã. Chu kỳ bán rã dao động từ vài phần giây đến hàng tỷ năm. Uranium-238 có chu kỳ bán rã là 4,5 tỷ năm. Carbon-14 có chu kỳ bán rã là 5.730 năm. Điều này làm cho nó hữu ích trong việc xác định niên đại của các hiện vật khảo cổ. Phóng xạ có nhiều ứng dụng. Nó cung cấp năng lượng cho các lò phản ứng hạt nhân. Nó được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế và điều trị ung thư. Nó được sử dụng trong máy dò khói và khử trùng thiết bị y tế. Nhưng nó cũng tiềm ẩn rủi ro. Bức xạ có thể làm tổn thương tế bào và gây ung thư. Chất thải phóng xạ vẫn nguy hiểm trong hàng nghìn năm. Quản lý chất thải đó là một trong những thách thức của năng lượng hạt nhân.
Thông tin về phóng xạ
- Định nghĩa.
- Các loại.
- Chu kỳ bán rã.
- Unit.
- Công dụng.
Phóng xạ không giống với bức xạ. Phóng xạ là quá trình, còn bức xạ là năng lượng phát ra.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment