EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📋 Sơ bộ

Bằng chứng đủ để xác lập một sự thật hoặc đưa ra một giả định trừ khi bị bác bỏ.

Sơ bộ

Thuật ngữ "prima facie" có nghĩa là thoạt nhìn, dựa trên bề ngoài. Trong luật học, nó mô tả bằng chứng đủ để chứng minh một sự thật trừ khi bên kia bác bỏ nó. Một vụ kiện có bằng chứng sơ bộ giúp nguyên đơn vượt qua được rào cản đầu tiên. Nó không đảm bảo chiến thắng, nhưng nó chuyển gánh nặng chứng minh sang phía bị đơn.

Thuật ngữ này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh. Công tố viên trình bày bằng chứng sơ bộ cho thẩm phán để buộc bị cáo phải ra hầu tòa. Nguyên đơn trong vụ kiện phân biệt đối xử việc làm thiết lập bằng chứng sơ bộ bằng cách chứng minh mình thuộc nhóm được pháp luật bảo vệ, đủ điều kiện cho công việc, bị từ chối và các tình huống cho thấy sự phân biệt đối xử. Sau khi chứng minh được điều đó, người sử dụng lao động phải đưa ra lý do chính đáng cho việc từ chối.

Trên thực tế, thoạt nhìn thì không còn nghi ngờ gì nữa.

Các thẩm phán sử dụng cụm từ này để phân biệt những vụ án xứng đáng được xét xử với những vụ án không. Đó là một cơ chế sàng lọc. Một nguyên đơn không thể chứng minh được vụ án sơ bộ sẽ thua trong phán quyết tóm tắt hoặc kiến ​​nghị bác bỏ vụ án. Một nguyên đơn có thể chứng minh được vụ án sơ bộ sẽ tiến đến giai đoạn thu thập chứng cứ, nơi bằng chứng thực sự được đưa ra. Chứng cứ sơ bộ là cánh cửa đầu tiên, chứ không phải là lời cuối cùng.


Warning: session_start(): Cannot start session when headers already sent in /var/www/lexicondream.com/inc/functions.php on line 63

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment