EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🏞️ River Basin

Toàn bộ diện tích đất được thoát nước bởi một con sông và các nhánh của nó.

River Basin

Lưu vực sông là toàn bộ khu vực đất được thoát nước bởi một con sông và các nhánh sông của nó. Nó còn được gọi là lưu vực hoặc vùng thoát nước. Mỗi giọt nước rơi xuống lưu vực đều chảy về cùng một hệ thống sông. Ranh giới của lưu vực là các đường phân thủy. Đường phân thủy là một dải đất cao hơn. Nước ở một bên chảy về một con sông, nước ở bên kia chảy về một con sông khác.

Các lưu vực sông có kích thước khác nhau. Lưu vực sông Amazon rộng khoảng 7 triệu km vuông, là lưu vực lớn nhất thế giới. Lưu vực sông Mississippi rộng khoảng 3 triệu km vuông. Các lưu vực nhỏ hơn thường đổ nước vào các con lạch. Kích thước của các lưu vực phụ thuộc vào địa hình và khí hậu.

Đặc điểm lưu vực sông

Lưu vực sông là những đơn vị tự nhiên. Chúng không bị ràng buộc bởi ranh giới chính trị. Một lưu vực duy nhất có thể trải rộng trên nhiều tiểu bang hoặc quốc gia. Điều đó khiến việc quản lý trở nên khó khăn. Ô nhiễm ở thượng nguồn ảnh hưởng đến nguồn nước ở hạ nguồn. Việc khai thác nước ở thượng nguồn làm giảm lưu lượng nước ở hạ nguồn. Hợp tác là điều thiết yếu. Các tổ chức như Ủy ban sông Mississippi và Sáng kiến ​​lưu vực sông Nile cố gắng quản lý các lưu vực chung. Thách thức nằm ở việc cân bằng các lợi ích cạnh tranh. Nông nghiệp, công nghiệp, thành phố và hệ sinh thái đều cần nước. Lưu vực sông là đơn vị nơi những nhu cầu đó giao thoa. Đó cũng là đơn vị nơi cần tìm ra các giải pháp. Nước chảy xuống dốc. Sự hợp tác phải chảy lên dốc. Đó là thách thức của lưu vực sông.


Warning: session_start(): Cannot start session when headers already sent in /var/www/lexicondream.com/inc/functions.php on line 63

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment