EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📏 Joule

Đơn vị SI của năng lượng, bằng một newton-mét.

Joule

Thả một quả táo nhỏ từ độ cao ngang thắt lưng. Nó chạm sàn với động năng xấp xỉ một joule. Joule là đơn vị năng lượng tiêu chuẩn trong Hệ thống Quốc tế, được đặt theo tên của James Prescott Joule, một nhà vật lý người Anh đã dành nhiều thập kỷ để đo nhiệt lượng và công cơ học.

Một joule bằng năng lượng cần thiết để đẩy một lực một newton trên quãng đường một mét. Nó cũng bằng công suất một watt trong một giây. Những định nghĩa này liên kết cơ học và điện học, đó là lý do tại sao joule lại hữu ích đến vậy. Một bóng đèn 60 watt bật trong một giây tiêu thụ 60 joule.

Joule là một đơn vị nhỏ. Một người bình thường tiêu thụ khoảng 8 triệu joule mỗi ngày. Một tia sét mang theo khoảng một tỷ joule. Vì các con số trở nên khó quản lý, các kỹ sư thường sử dụng kilojoule, megajoule hoặc kilowatt-giờ. Joule vẫn là đơn vị cơ bản nằm dưới tất cả các đơn vị đó.

Các phép chuyển đổi thông thường

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment