EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🦠 Sinh vật

Một sinh vật sống riêng lẻ có khả năng sinh trưởng và sinh sản.

Sinh vật

Sinh vật là một cá thể sống có khả năng sinh trưởng, sinh sản và phản ứng với môi trường. Vi khuẩn, nấm, cây sồi, voi và con người đều là sinh vật. Định nghĩa nghe có vẻ đơn giản, nhưng ranh giới lại khá mơ hồ. Một đàn kiến ​​có thể được xem như một siêu sinh vật duy nhất. Virus thường không được coi là sinh vật sống vì nó không thể sinh sản nếu không có vật chủ. Việc một thứ có được coi là sinh vật hay không phụ thuộc vào các tiêu chí bạn áp dụng: quá trình trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản, phản ứng với các tác nhân kích thích và cấu trúc tế bào.

Các sinh vật được cấu tạo từ tế bào. Một số là sinh vật đơn bào, như vi khuẩn và amip. Một số khác là sinh vật đa bào, với các mô và cơ quan chuyên biệt. Mỗi sinh vật đều tương tác với môi trường và với các sinh vật khác. Chúng hấp thụ năng lượng, thải chất thải và phản ứng với những thay đổi xung quanh. Sinh vật cũng làm thay đổi môi trường xung quanh. Giun đất làm tơi xốp đất. Hải ly xây đập. San hô tạo nên các rạn san hô. Những sự thay đổi này định hình điều kiện sống cho các sinh vật khác, đôi khi kéo dài hàng nghìn năm.

Đặc điểm của sinh vật

Các sinh vật không sống riêng lẻ. Chúng tồn tại trong quần thể, cộng đồng và hệ sinh thái. Không có sinh vật nào sống hoàn toàn một mình.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment