Năm 1972, tin tức lan truyền rằng Cơ quan Y tế Công cộng Hoa Kỳ đã nghiên cứu bệnh giang mai không được điều trị ở hàng trăm người đàn ông da đen tại Tuskegee, Alabama, trong suốt 40 năm, ngay cả sau khi penicillin đã có mặt. Sự thật này đã gây chấn động dư luận và thay đổi nghiên cứu mãi mãi. Sinh học đạo đức ra đời từ sự kiện đó. Nó xem xét các vấn đề đạo đức nảy sinh từ sinh học, y học và công nghệ sinh học.
Lĩnh vực này bao gồm nhiều vấn đề khác nhau. Sự đồng ý có hiểu biết đặt ra câu hỏi liệu bệnh nhân và đối tượng nghiên cứu có hiểu những gì họ đang đồng ý hay không. Quyền riêng tư đặt ra câu hỏi ai sở hữu dữ liệu di truyền và ai có thể truy cập vào dữ liệu đó. Công bằng đặt ra câu hỏi ai được hưởng lợi từ các liệu pháp mới và ai bị bỏ lại phía sau. Chỉnh sửa gen đặt ra câu hỏi liệu chúng ta có nên thay đổi phôi thai người hay không. Chăm sóc cuối đời đặt ra câu hỏi chúng ta định nghĩa cái chết như thế nào và ai quyết định khi nào nên ngừng điều trị.
Đạo đức sinh học không phải là một câu trả lời duy nhất. Nó là một quá trình lập luận. Bốn nguyên tắc định hướng phần lớn lĩnh vực này: quyền tự chủ, lợi ích, không gây hại và công bằng. Quyền tự chủ tôn trọng sự lựa chọn của bệnh nhân. Lợi ích thúc đẩy hạnh phúc. Không gây hại tránh gây tổn hại. Công bằng phân bổ lợi ích và gánh nặng một cách công bằng. Những nguyên tắc này thường mâu thuẫn, và việc giải quyết mâu thuẫn đòi hỏi sự phán đoán.
Các ủy ban đạo đức sinh học xem xét các đề cương nghiên cứu, tư vấn cho bệnh viện và định hình chính sách. Lĩnh vực này không hề trừu tượng. Nó quyết định liệu một thử nghiệm có thể tiến hành hay không, liệu một loại thuốc có được phê duyệt hay không, và liệu bệnh nhân có thể từ chối điều trị hay không. Vấn đề này mang tính cá nhân.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment