EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🧬 Công nghệ sinh học

Sinh học ứng dụng trong công nghiệp và y tế.

🌾Agrigenomics

Ứng dụng công nghệ gen để cải thiện cây trồng nông nghiệp và vật nuôi.

💊Thuốc kháng sinh

Một chất có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn.

🧪Xét nghiệm

Một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm đo lường sự hiện diện hoặc hoạt động của một chất.

🦠Vi khuẩn

Vi sinh vật đơn bào có thể được biến đổi gen để phục vụ các mục đích hữu ích.

♻️Có thể phân hủy sinh học

Có khả năng bị phân hủy tự nhiên bởi các sinh vật sống.

📐Kỹ thuật sinh học

Ứng dụng các nguyên tắc kỹ thuật vào hệ thống sinh học.

⚖️Đạo đức sinh học

Nghiên cứu các vấn đề đạo đức phát sinh từ nghiên cứu sinh học và y học.

⛽Nhiên liệu sinh học

Nhiên liệu tái tạo được sản xuất từ ​​các nguyên liệu sinh học như thực vật.

💻Tin sinh học

Việc sử dụng các công cụ tính toán để phân tích dữ liệu sinh học.

🔀Quy trình tin sinh học

Một chuỗi các bước tính toán để phân tích dữ liệu sinh học.

🧬Sinh học

Một sản phẩm trị liệu có nguồn gốc từ sinh vật sống hoặc các thành phần của chúng.

🧬Sinh học

Nghiên cứu khoa học về các sinh vật sống và sự tương tác giữa chúng.

🏭Sản xuất sinh học

Sản xuất công nghiệp các sản phẩm sinh học bằng cách sử dụng hệ thống sống.

📌Chỉ dấu sinh học

Một chỉ số có thể đo lường được về trạng thái sinh học hoặc bệnh tật.

🦴Vật liệu sinh học

Vật liệu được thiết kế để tương tác với các hệ thống sinh học phục vụ mục đích y tế.

🩺Kỹ thuật Y sinh

Ứng dụng kỹ thuật vào y học và chăm sóc sức khỏe.

🧴Nhựa sinh học

Nhựa có nguồn gốc từ các nguồn sinh học tái tạo chứ không phải từ dầu mỏ.

⚙️Quy trình sinh học

Một phương pháp sử dụng tế bào sống hoặc enzyme để sản xuất các sản phẩm mong muốn.

🏭Lò phản ứng sinh học

Một thiết bị hỗ trợ môi trường hoạt động sinh học để sản xuất.

🌍Xử lý sinh học

Việc sử dụng sinh vật để loại bỏ hoặc trung hòa các chất gây ô nhiễm môi trường.

🛡️An toàn sinh học

Các biện pháp và thực hành nhằm ngăn ngừa tác hại từ các tác nhân sinh học.

📡Cảm biến sinh học

Một thiết bị phân tích phát hiện các tín hiệu sinh học hoặc hóa học.

🔁Thuốc sinh học tương tự

Một sản phẩm sinh học có độ tương đồng cao với sản phẩm tham chiếu đã được phê duyệt.

🔬Tế bào

Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của tất cả các sinh vật sống.

🧫Nuôi cấy tế bào

Quá trình nuôi cấy tế bào trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát.

🌈Sắc ký

Một kỹ thuật để tách và tinh chế các phân tử sinh học.

📋Thử nghiệm lâm sàng

Một nghiên cứu thử nghiệm các phương pháp điều trị mới trên người tham gia.

🧭Chẩn đoán đồng hành

Một xét nghiệm hướng dẫn việc sử dụng một loại thuốc điều trị cụ thể.

✂️CRISPR

Một công nghệ chỉnh sửa gen cho phép sửa đổi DNA một cách chính xác.

🩻Chẩn đoán

Các xét nghiệm và công cụ được sử dụng để xác định bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe.