Thiết kế phẳng loại bỏ chiều sâu, bóng và kết cấu. Các nút bấm chỉ là những hình chữ nhật đơn giản. Biểu tượng là những hình khối đặc. Màu sắc đậm. Phong cách này xuất hiện vào đầu những năm 2010 và trở nên phổ biến với giao diện Metro của Microsoft và thiết kế lại iOS 7 của Apple năm 2013. Nó là một phản ứng đối với chủ nghĩa mô phỏng vật thể thực (skeuomorphism) nặng nề trước đó, nơi các đối tượng kỹ thuật số bắt chước da, gỗ và kính. Thiết kế phẳng nói rằng: đây chỉ là một màn hình. Đừng giả vờ nữa.
Phong cách thiết kế phẳng có những ưu điểm. Nó tải nhanh hơn, hiển thị mượt mà và trông hiện đại. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra một số vấn đề. Thiếu bóng đổ hoặc các hiệu ứng chiều sâu, người dùng khó có thể phân biệt được đâu là phần tử có thể nhấp chuột. Các giao diện phẳng đời đầu gây nhầm lẫn cho người dùng vì họ không thể phân biệt được nút bấm với nhãn. Các nhà thiết kế đã đáp lại bằng thiết kế phẳng 2.0, đôi khi được gọi là thiết kế gần như phẳng, bổ sung thêm các bóng đổ tinh tế, hiệu ứng chuyển màu và chuyển động để khôi phục sự rõ ràng mà không quay trở lại hoàn toàn thiết kế mô phỏng vật thể thật. Thiết kế Material Design của Google, được giới thiệu vào năm 2014, là một ví dụ nổi tiếng.
Đặc điểm chung
- Không có hiệu ứng chuyển màu, đổ bóng hay viền vát.
- Các hình dạng hình học đơn giản.
- Màu sắc đậm, rực rỡ.
- Kiểu chữ sans-serif đơn giản, dễ đọc.
Thiết kế phẳng không chỉ là vẻ bề ngoài. Nó phản ánh sự thay đổi trong cách mọi người hiểu về giao diện kỹ thuật số. Màn hình không phải là bàn làm việc. Nó là một phương tiện truyền thông độc lập.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment